Clermont Foot 63 vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 3-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 4, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 37
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- Romain Delpech, France
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 8' M. Bayo · J. Gastien 1-0
- 28' 1-1 B. Soumaré11m
- 34' J. Dossou 2-1
- 36' Ousseynou Thioune
- HT2-1
- 46' ▲ R. Ndiaye ▼ O. Thioune
- 46' ▲ B. Lasme ▼ A. Virginius
- 50' J. Allevinah · J. Berthomier 3-1
- 60' ▲ C. Bedia ▼ B. Soumaré
- 60' ▲ S. Ambri ▼ H. Tebily
- 62' ▲ A. Seidu ▼ A. Zedadka
- 62' ▲ C. Gomis ▼ J. Allevinah
- 75' ▲ S. Samed ▼ D. Trichard
- 75' ▲ J. Tell ▼ J. Dossou
- 76' ▲ F. Ourega ▼ G. Weissbeck
- 80' Steve Ambri
- 89' ▲ J. Albert ▼ J. Berthomier
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Desmas 6.7
- 21F. Ogier 6.7
- 4C. Hountondji 6.3
- 12V. N'Simba 7.9
- 22D. Trichard ▼ 75' 6.7
- 20A. Zedadka ▼ 62' 6.5
- 25J. Gastien ⇢ 8.3
- 6J. Berthomier ▼ 89' 8.0
- 24J. Dossou ⚽ ▼ 75' 6.9
- 11J. Allevinah ⚽ ▼ 62' 7.7
- 27M. Bayo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 36A. Seidu ▲ 62' 6.7
- 28C. Gomis ▲ 62' 6.5
- 19S. Samed ▲ 75' 6.7
- 9J. Tell ▲ 75' 6.5
- 17J. Albert ▲ 89'
- 18S. Chader
- 40O. Djoco
- 1M. Jeannin 6.2
- 5J. Martial 6.7
- 2P. Paye 6.7
- 3F. Pogba 6.3
- 22S. M'Bakata 6.0
- 20Y. Kaabouni 6.9
- 6O. Thioune ▼ 46' 6.9
- 28G. Weissbeck ▼ 76' 6.9
- 7B. Soumaré ⚽ ▼ 60' 6.6
- 33H. Tebily ▼ 60' 7.0
- 26A. Virginius ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 25R. Ndiaye ▲ 46' 6.9
- 11B. Lasme ▲ 46' 6.9
- 14C. Bedia ▲ 60' 6.5
- 17S. Ambri ▲ 60' 6.5
- 10F. Ourega ▲ 76' 6.9
- 16M. Prévôt
- 18C. Diedhiou
Thống kê
00⚑3
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
6Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
591Chuyền bóng357
523Chuyền chính xác284
88%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
65Ghi được62
32Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27