F.C. Sochaux-Montbéliard vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 8 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Clermont Foot 63 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
- Trọng tài
- Romain Delpech, France
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- DLDDD Clermont Foot 63
- 41' Yohann Magnin
- 44' Pape Paye
- HT0-0
- 59' ▲ C. Bedia ▼ A. Niane
- 59' ▲ S. Ambri ▼ F. Ourega
- 67' ▲ J. Iglesias ▼ J. Berthomier
- 71' Alidu Seidu
- 73' ▲ S. Chader ▼ J. Dossou
- 79' ▲ L. Rajot ▼ Y. Magnin
- 80' ▲ J. Tell ▼ J. Allevinah
- 83' ▲ Y. Kaabouni ▼ B. Lasme
- 87' ▲ S. M'Bakata ▼ B. Soumaré
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Prévôt 7.2
- 2P. Paye 7.0
- 3F. Pogba 7.3
- 4A. N'Dour 7.2
- 15J. Lopy 7.2
- 6O. Thioune 7.2
- 28G. Weissbeck 7.7
- 7B. Soumaré ▼ 87' 6.2
- 10F. Ourega ▼ 59' 6.9
- 27A. Niane ▼ 59' 6.3
- 11B. Lasme ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 14C. Bedia ▲ 59' 6.5
- 17S. Ambri ▲ 59' 6.6
- 20Y. Kaabouni ▲ 83' 6.3
- 22S. M'Bakata ▲ 87'
- 8S. Daham
- 1M. Jeannin
- 18C. Diedhiou
- 1A. Desmas 7.9
- 21F. Ogier 7.3
- 4C. Hountondji 7.5
- 20A. Zedadka 6.9
- 36A. Seidu 7.5
- 25J. Gastien 7.0
- 6J. Berthomier ▼ 67' 6.6
- 24J. Dossou ▼ 73' 6.5
- 7Y. Magnin ▼ 79' 6.6
- 11J. Allevinah ▼ 80' 7.2
- 27M. Bayo 7.3
Dự bị 7
- 10J. Iglesias ▲ 67' 6.6
- 18S. Chader ▲ 73' 6.3
- 8L. Rajot ▲ 79' 6.7
- 9J. Tell ▲ 80' 6.7
- 17J. Albert
- 22D. Trichard
- 40O. Djoco
Thống kê
01⚑6
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm11
4Trúng đích2
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
429Chuyền bóng428
348Chuyền chính xác334
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
62Ghi được65
46Thủng lưới32
1.32Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai32