Clermont Foot 63 vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 2-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 6 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 4, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- Bartolomeu Varela Teles, France
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 17' J. Allevinah · V. N'Simba 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ S. Diop ▼ G. Weissbeck
- 57' ▲ A. Sané ▼ A. Dia NDiaye
- 69' ▲ C. Gomis ▼ J. Allevinah
- 80' ▲ J. Donisa ▼ J. Berthomier
- 82' ▲ B. Lasme ▼ J. Livolant
- 83' A. Grbic · F. Ogier 2-0
- 89' Julio Donisa
- 90' Ousseynou Thioune
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Dupé 7.6
- 21F. Ogier ⇢ 8.1
- 4C. Hountondji 7.1
- 12V. N'Simba ⇢ 7.3
- 19A. Zedadka 7.2
- 10J. Iglesias 7.1
- 6J. Berthomier ▼ 80' 6.7
- 15Mario González 5.9
- 7Y. Magnin 6.4
- 9A. Grbic ⚽ 7.5
- 18J. Allevinah ⚽ ▼ 69' 7.1
Dự bị 7
- 28C. Gomis ▲ 69' 6.6
- 26J. Donisa ▲ 80' 6.6
- 20S. Samed
- 17J. Albert
- 34B. Baiye
- 22D. Trichard
- 40O. Djoco
- 16M. Prévôt 6.3
- 2P. Paye 6.8
- 4A. Teikeu 6.5
- 13C. Rocchia 6.9
- 5M. Lacroix 7.1
- 6O. Thioune 6.4
- 28G. Weissbeck ▼ 56' 6.4
- 21M. Sitti 7.2
- 10F. Ourega 7.1
- 29J. Livolant ▼ 82' 6.6
- 17A. Dia N'Diaye 6.5
Dự bị 7
- 7S. Diop ▲ 56' 6.4
- 27A. Sané ▲ 57' 6.7
- 15B. Lasme ▲ 82' 6.3
- 8S. Daham
- 22S. Mbakata
- 1M. Jeannin
- 18C. Diedhiou
Thống kê
01⚑4
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
4Phạt góc6
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
515Chuyền bóng415
428Chuyền chính xác341
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
35Ghi được28
26Thủng lưới32
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai16