F.C. Sochaux-Montbéliard
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Clermont Foot 63

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 4-0 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 4 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Clermont Foot 63 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Nicolas Rainville, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 6' A. Sané · J. Livolant 1-0
  2. 16' Ousseynou Thioune
  3. HT1-0
  4. 57' Younes Kaabouni
  5. 59' Vital N'Simba
  6. 60' S. Diop J. Livolant
  7. 60' C. Gomis J. Allevinah
  8. 68' G. Weissbeck S. Daham
  9. 73' S. Mbakata P. Paye
  10. 73' G. Weissbeck · A. Sané 2-0
  11. 74' S. Samed J. Berthomier
  12. 75' David Gomis
  13. 76' L. Rajot J. Iglesias
  14. 85' A. Sané · T. Touré 3-0
  15. 86' Thomas Touré
  16. 89' A. Sané · Y. Kaabouni 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.5
  2. 2P. Paye ▼ 73' 7.0
  3. 4A. Teikeu 7.1
  4. 18C. Diedhiou 6.9
  5. 13C. Rocchia 7.4
  6. 20Y. Kaabouni 7.2
  7. 6O. Thioune 6.5
  8. 8S. Daham ▼ 68' 6.2
  9. 27A. Sané ⚽3 9.6
  10. 14T. Touré 7.4
  11. 29J. Livolant ▼ 60' 7.3

Dự bị 7

  1. 7S. Diop ▲ 60' 6.7
  2. 28G. Weissbeck ▲ 68' 7.3
  3. 22S. Mbakata ▲ 73' 6.7
  4. 31V. Glaentzlin
  5. 5M. Lacroix
  6. 25R. N'Diaye
  7. 30L. Ati-Zigi
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 1M. Dupé 5.8
  2. 21F. Ogier 6.1
  3. 12V. N'Simba 6.3
  4. 19A. Zedadka 6.4
  5. 5T. Cissokho 6.4
  6. 25J. Gastien 6.2
  7. 10J. Iglesias ▼ 76' 6.8
  8. 6J. Berthomier ▼ 74' 6.5
  9. 9A. Grbic 7.1
  10. 26J. Donisa 6.1
  11. 18J. Allevinah ▼ 60' 5.8

Dự bị 7

  1. 28C. Gomis ▲ 60' 6.1
  2. 20S. Samed ▲ 74' 6.3
  3. 8L. Rajot ▲ 76' 6.0
  4. 7Y. Magnin
  5. 30M. Jeannin
  6. 23J. Phojo
  7. 22D. Trichard

Thống kê

033
320
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm12
6Trúng đích4
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
3Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
297Chuyền bóng597
194Chuyền chính xác499
65%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
28Ghi được35
32Thủng lưới26
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu