F.C. Sochaux-Montbéliard vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-3 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 4 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Clermont Foot 63 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 37
- Trọng tài
- Stephanie Frappart, France
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- DLDDD Clermont Foot 63
- 7' 0-1 M. Pereira Lage · N. Gavory
- 22' A. Teikeu · F. Berenguer 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ J. Lopy ▼ J. Iglesias
- 62' ▲ M. Sao ▼ T. Robinet
- 62' ▲ Y. Touzghar ▼ Y. Meïté
- 71' 1-2 M. Pereira Lage · N. Gavory
- 72' 1-3 M. Pereira Lage · F. Honorat
- 78' ▲ Z. Bergdich ▼ J. Pendant
- 78' ▲ A. N'Diaye ▼ F. Honorat
- 84' ▲ L. Rajot ▼ M. Pereira Lage
- 90' Adolphe Teikeu
- FT1-3
Đội hình
- 16M. Prévôt 6.5
- 4A. Teikeu ⚽ 7.3
- 27P. Gibaud 6.9
- 12F. Ogier 6.5
- 23J. Pendant ▼ 78' 6.2
- 7F. Berenguer ⇢ 7.9
- 22F. Tardieu 6.4
- 21Y. Meïté ▼ 62' 6.8
- 6J. Fuchs 6.3
- 15A. Kalulu 7.6
- 9T. Robinet ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 10M. Sao ▲ 62' 6.2
- 14Y. Touzghar ▲ 62' 6.6
- 5Z. Bergdich ▲ 78' 6.9
- 17B. Lasme
- 18J. Ruiz
- 19S. Daham
- 30L. Ati-Zigi
- 40P. Bernardoni 6.8
- 5T. Fontaine 6.6
- 15J. Laporte 6.9
- 7N. Gavory ⇢2 8.4
- 18F. Centonze 7.5
- 19J. Iglesias ▼ 60' 6.4
- 26M. Pereira Lage ⚽3 ▼ 84' 9.0
- 21R. Dugimont 6.9
- 28D. Douline 6.5
- 25L. Ajorque 7.0
- 9F. Honorat ⇢ ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 8J. Lopy ▲ 60' 6.5
- 11A. N'Diaye ▲ 78' 6.3
- 29L. Rajot ▲ 84' 6.5
- 22N. Sissoko
- 2M. Kavdanski
- 24R. Spano
- 30M. Jeannin
Thống kê
01⚑4
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị3
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
428Chuyền bóng465
337Chuyền chính xác382
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
65Ghi được59
73Thủng lưới41
1.48Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai37