F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:3
·
Clermont Foot 63

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 Clermont Foot 63 tại Cúp bóng đá Pháp, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Clermont Foot 63 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
LDDDD Clermont Foot 63
  1. HT0-0
  2. 54' V. Mayela N. Ouammou
  3. 64' Mouhamadou Drammeh
  4. 68' Josue Isala
  5. 72' M. Baaloudj Y. Diaby
  6. 72' B. Diallo M. Douane
  7. 73' V. Joseph K. Hoggas
  8. 74' Ousmane Diop
  9. 78' I. Macalou V. Mayela
  10. 85' T. Diagouraga M. Bassouamina
  11. 85' I. Coulibaly Y. Armougom
  12. 90'+7 A. Maurer I. Coulibaly
  13. 120'+2 M. Baaloudj11mhỏng 11m
  14. 120'+2 M. Baaloudj11mhỏng 11m
  15. 120'+2 M. Baaloudj11mhỏng 11m
  16. 120'+2 M. Baaloudj11mhỏng 11m
  17. 120'+2 M. Baaloudj11mhỏng 11m
  18. 120'+1 A. Gnanduillet11m 1-0
  19. 120'+2 M. Baaloudj11mhỏng 11m
  20. 120'+3 M. Drammeh11m 2-0
  21. 120'+4 2-1 J. Jacquet11m
  22. 120'+5 T. Fontaine11m 3-1
  23. 120'+6 3-2 Y. Magnin11m
  24. 120'+7 C. Jean11m 4-2
  25. 120'+8 4-3 D. Da Silva11m
  26. 120'+9 I. Macalou11m 5-3
  27. FT0-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Mokeddem
  1. 1M. Patouillet 8.9
  2. 2J. Dacosta 7.2
  3. 4M. Peybernes 7.2
  4. 5T. Fontaine 6.9
  5. 3N. Ouammou ▼ 54' 7.2
  6. 11E. Mendes Da Silva 6.9
  7. 6M. Drammeh 7.2
  8. 10C. Jean 7.0
  9. 8K. Hoggas ▼ 73' 7.5
  10. 7D. Michel 7.7
  11. 9A. Gnanduillet 7.5

Dự bị 8

  1. 13V. Mayela ▲ 54' 6.7
  2. 19V. Joseph ▲ 73' 7.0
  3. 18I. Macalou ▲ 78' 6.9
  4. 14D. Liénard
  5. 12M. Touré
  6. 16M. Schübler-Lecart
  7. 17S. Loubao
  8. 15M. Mukanya
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Batlles
  1. 1T. Guivarch 7.2
  2. 2D. Da Silva 7.2
  3. 5J. Jacquet 7.5
  4. 4J. Isala 7.6
  5. 3Y. Armougom ▼ 85' 7.2
  6. 8O. Diop 6.3
  7. 6H. Keïta 7.2
  8. 7Y. Magnin 7.3
  9. 11M. Douane ▼ 72' 7.7
  10. 9Y. Diaby ▼ 72' 7.5
  11. 10M. Bassouamina ▼ 85' 6.6

Dự bị 9

  1. 12M. Baaloudj ▲ 72' 6.5
  2. 17B. Diallo ▲ 72' 6.9
  3. 13T. Diagouraga ▲ 85' 7.0
  4. 14I. Coulibaly ▲ 85' 6.3
  5. 18A. Maurer ▲ 90'
  6. 19M. Bouchenna
  7. 16M. N'Diaye
  8. 15I. Fakili
  9. 20E. Kabeya

Thống kê

015
411
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm16
3Trúng đích7
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua3
429Chuyền bóng409
351Chuyền chính xác343
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

40Trận đấu43
44Ghi được43
36Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu