Clermont Foot 63 vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 24 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 4, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- Mehdi Mokhtari, France
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 43' ▲ J. Albert ▼ J. Laporte
- HT0-0
- 48' Anderson Emanuel
- 64' Ermedin Demirović
- 68' ▲ Madger Antonio ▼ S. Daham
- 70' F. Aye · J. Iglesias 1-0
- 72' ▲ D. Douline ▼ L. Rajot
- 72' ▲ P. Budkivskyi ▼ Rafa Páez
- 76' Salem M'Bakata
- 80' Vital N'Simba
- 84' ▲ M. Bayo ▼ F. Aye
- 84' ▲ T. Obadeyi ▼ Anderson Cruz
- 86' Johan Gastien
- 90' Olivier Verdon
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Descamps 7.1
- 5F. Ogier 7.2
- 15J. Laporte ▼ 43' 7.0
- 12V. N'Simba 6.7
- 22N. Sissoko 7.1
- 25J. Gastien 7.8
- 19J. Iglesias ⇢ 6.6
- 11A. N'Diaye 6.3
- 26M. Pereira Lage 6.7
- 29F. Aye ⚽ ▼ 84' 7.4
- 8L. Rajot ▼ 72' 7.0
Dự bị 7
- 17J. Albert ▲ 43' 6.8
- 28D. Douline ▲ 72' 6.4
- 27M. Bayo ▲ 84' 6.5
- 20L. Soares
- 30M. Jeannin
- 33Y. Magnin
- 34C. Chastang
- 16M. Prévôt 6.1
- 2Rafa Páez ▼ 72' 6.6
- 23J. Pendant 5.9
- 6J. Fuchs 6.7
- 19S. Daham ▼ 68' 6.7
- 5O. Verdon 6.6
- 17E. Owusu 6.9
- 22S. Mbakata 6.4
- 21Nando García 7.4
- 14E. Demirović 6.5
- 10Anderson Cruz ▼ 84' 6.8
Dự bị 7
- 7Madger Antonio ▲ 68' 6.5
- 28P. Budkivskyi ▲ 72' 6.5
- 12T. Obadeyi ▲ 84' 6.5
- 8Einar Galilea
- 24Rafa Navarro
- 27A. Sané
- 30L. Ati-Zigi
Thống kê
02⚑6
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
372Chuyền bóng348
271Chuyền chính xác235
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
55Ghi được33
43Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai23