F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Clermont Foot 63

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 1 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Clermont Foot 63 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 23
Trọng tài
Bartolomeu Varela Teles, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 17' Florent Ogier
  2. 20' Rafa Navarro
  3. 27' Elisha Owusu
  4. 34' H. Sakhi 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Mathias Lage F. Honorat
  7. 54' Florian Aye
  8. 55' Y. Mollo E. Owusu
  9. 58' T. Robinet A. Sané
  10. 64' N. Sissoko J. Berthomier
  11. 69' Jason Pendant
  12. 74' Lawrence Ati
  13. 77' 1-1 M. Perez
  14. 79' S. Daham H. Sakhi
  15. 82' C. Bayala 2-1
  16. 85' Jonathan Iglesias
  17. FT2-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 30L. Ati-Zigi 6.1
  2. 24Rafa Navarro 6.9
  3. 23J. Pendant 6.8
  4. 15M. Lacroix 6.8
  5. 11H. Sakhi ▼ 79' 8.1
  6. 20C. Bayala 7.3
  7. 6J. Fuchs 7.5
  8. 5O. Verdon 7.2
  9. 17E. Owusu ▼ 55' 6.1
  10. 33L. Agoume 6.3
  11. 27A. Sané ▼ 58' 6.7

Dự bị 7

  1. 7Y. Mollo ▲ 55' 6.6
  2. 9T. Robinet ▲ 58' 6.7
  3. 19S. Daham ▲ 79' 6.5
  4. 16M. Prévôt
  5. 35B. Moltenis
  6. 22S. Mbakata
  7. 10Anderson Cruz
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 1R. Descamps 6.2
  2. 5F. Ogier 6.3
  3. 23J. Phojo 6.0
  4. 15J. Laporte 6.4
  5. 12V. N'Simba 6.4
  6. 25J. Gastien 6.4
  7. 19J. Iglesias 6.6
  8. 10M. Perez 7.8
  9. 6J. Berthomier ▼ 64' 6.8
  10. 9F. Honorat ▼ 46' 6.2
  11. 29F. Aye 6.5

Dự bị 7

  1. 26Mathias Lage ▲ 46' 6.6
  2. 22N. Sissoko ▲ 64' 6.4
  3. 17J. Albert
  4. 20L. Soares
  5. 7Y. Magnin
  6. 33Q. Deniaud
  7. 16P. Patron

Thống kê

044
630
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm13
4Trúng đích1
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
352Chuyền bóng478
226Chuyền chính xác357
64%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
33Ghi được55
48Thủng lưới43
0.79Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu