Clermont Foot 63 vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 28 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 21' ▲ J. Sambia ▼ A. Ackra
- HT0-0
- 56' ▲ M. Bouchenna ▼ E. H. Kone
- 56' ▲ J. Nyindong Tsamouna ▼ C. Okou
- 61' ▲ B. Diawara ▼ S. Baghdadi
- 61' ▲ K. Djoco ▼ M. Clairicia
- 78' Junior Sambia
- 78' ▲ A. Saintorens ▼ A. Hunou
- 79' ▲ E. Cantero ▼ O. Diop
- 79' ▲ D. Tavares ▼ B. Fofana
- 81' Saad Agouzoul
- 86' ▲ N. K. Mouyema ▼ L. Nomel
- FT0-0
Đội hình
- 30T. Guivarch
- 28I. M'Bahia
- 21Y. Salmier
- 4E. Kabeya
- 12V. Nsimba
- 5J. Grillot
- 17O. Diop▼ 79'
- 23A. Hunou▼ 78'
- 44A. Ackra▼ 21'
- 6E. H. Kone▼ 56'
- 90C. Okou▼ 56'
Dự bị 9
- 16M. N'Diaye
- 10J. Sambia▲ 21'
- 15C. Konate
- 93I. Coulibaly
- 13J. Astic
- 19M. Bouchenna▲ 56'
- 77E. Cantero▲ 79'
- 29A. Saintorens▲ 78'
- 39J. Nyindong Tsamouna▲ 56'
- 40M. Jeannin
- 26E. N'Gatta
- 97S. Agouzoul
- 14M. Peybernes
- 3D. Gomis
- 23J. Masson
- 15J. Mexique
- 77L. Nomel▼ 86'
- 5S. Baghdadi▼ 61'
- 10B. Fofana▼ 79'
- 91M. Clairicia▼ 61'
Dự bị 8
- 16M. Schubler-Lecart
- 30A. Pierre
- 42D. Tavares▲ 79'
- 21B. Diawara▲ 61'
- 2M. Toure
- 92P. Monthieu
- 9K. Djoco▲ 61'
- 33N. K. Mouyema▲ 86'
Thống kê
01⚑8
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm5
2Trúng đích1
3Chệch đích4
1Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
521Chuyền bóng385
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu10
10Ghi được7
9Thủng lưới13
0.91Bàn thắng mỗi trận0.7
4Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai4