AJ Auxerre vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-1 Le Havre AC tại Ligue 2, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Le Havre AC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Mathieu Vernice, France
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LWLDL Le Havre AC
- 37' Jubal
- 39' R. Dugimont · M. Autret 1-0
- HT1-0
- 52' Alexandre Coeff
- 53' 1-1 A. Bonnet11m
- 56' Mathias Autret
- 66' ▲ F. Bellugou ▼ B. Touré
- 68' ▲ K. Boutaïb ▼ J. Thiaré
- 76' ▲ H. Abdelli ▼ Q. Cornette
- 77' ▲ Y. Begraoui ▼ G. Hein
- FT1-1
Đội hình
- 16D. Léon 6.3
- 20A. Coeff 7.0
- 3Q. Bernard 6.7
- 4Jubal 7.3
- 2C. Arcus 7.0
- 29M. Autret ⇢ 7.2
- 12B. Touré ▼ 66' 6.7
- 22H. Sakhi 7.3
- 7G. Hein ▼ 77' 6.6
- 8M. Le Bihan 6.9
- 21R. Dugimont ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 18F. Bellugou ▲ 66' 6.5
- 19Y. Begraoui ▲ 77' 6.5
- 14K. Boto
- 24O. Camara
- 25L. Sinayoko
- 40T. De Percin
- 26S. Souprayen
- 1M. Gorgelin 6.9
- 27P. Gibaud 6.9
- 3U. Meraş 7.0
- 26W. Coulibaly 7.3
- 17A. Bonnet ⚽ 7.3
- 7J. Fontaine 6.7
- 22V. Lekhal 7.5
- 6R. Basque 7.5
- 11Q. Cornette ▼ 76' 7.2
- 14J. Thiaré ▼ 68' 6.7
- 9N. Alioui 7.0
Dự bị 7
- 13K. Boutaïb ▲ 68' 6.3
- 8H. Abdelli ▲ 76' 6.3
- 28E. Mahmoud
- 18N. Mbemba
- 23J. Casimir
- 30Y. Fofana
- 33A. Sangante
Thống kê
03⚑2
⚑600
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm16
3Trúng đích1
7Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
2Phạt góc6
2Việt vị5
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Cứu thua2
579Chuyền bóng382
485Chuyền chính xác286
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
76Ghi được49
50Thủng lưới72
1.65Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai19