Le Havre AC vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-0 AJ Auxerre tại Ligue 2, 6 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Oceane, Le Havre
- Trọng tài
- Thierry Bouille, France
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- DWLLL AJ Auxerre
- HT0-0
- 53' Victor Lekhal
- 67' ▲ A. Bonnet ▼ R. Basque
- 69' ▲ R. Dugimont ▼ E. Sylvestre
- 79' Mickaël Barreto
- 79' T. Kadewere · B. Bese 1-0
- 85' ▲ D. Sorgić ▼ H. Sakhi
- 89' ▲ K. Boto ▼ C. Arcus
- 90' Mickaël Barreto
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Gorgelin 7.0
- 25B. Bese ⇢ 7.6
- 4E. Ersoy 7.2
- 3U. Meraş 7.8
- 7J. Fontaine 6.3
- 18A. Youga 7.3
- 22V. Lekhal 7.1
- 6R. Basque ▼ 67' 7.4
- 24P. Gueye 7.0
- 14J. Thiaré 6.9
- 11T. Kadewere ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 17A. Bonnet ▲ 67' 6.6
- 5F. Mayembo
- 10A. Dzabana
- 12A. Ben Mohamed
- 28L. Badé
- 30Y. Fofana
- 23E. Ebimbe
- 16Z. Boucher 6.6
- 26S. Souprayen 6.9
- 20A. Coeff 6.3
- 3Q. Bernard 6.8
- 2C. Arcus ▼ 89' 7.4
- 4M. Barreto 6.9
- 12B. Touré 7.0
- 21H. Sakhi ▼ 85' 6.7
- 6A. Ndom 6.3
- 15E. Sylvestre ▼ 69' 6.5
- 9M. Le Bihan 6.5
Dự bị 7
- 29R. Dugimont ▲ 69' 6.5
- 7D. Sorgić ▲ 85' 6.5
- 13K. Boto ▲ 89'
- 18F. Bellugou
- 27A. Ngando
- 8J. Adéoti
- 1M. Michel
Thống kê
01⚑7
⚑411
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm9
1Trúng đích1
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
446Chuyền bóng510
357Chuyền chính xác419
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
39Ghi được36
28Thủng lưới32
1.34Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai22