AJ Auxerre vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-0 Le Havre AC tại Ligue 2, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Le Havre AC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Sylvain Palhies, France
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LWLDL Le Havre AC
- 14' M. Yattara · M. Barreto 1-0
- 18' M. Yattara 2-0
- 34' Jamal Thiare
- HT2-0
- 57' ▲ E. Sylvestre ▼ A. Ngando
- 60' Jean-Pascal Fontaine
- 63' Birama Toure
- 63' Eddy Sylvestre
- 67' ▲ H. Bazile ▼ E. Ebimbe
- 69' ▲ R. Basque ▼ J. Fontaine
- 73' ▲ H. Sakhi ▼ M. Barreto
- 82' ▲ Y. Merdji ▼ J. Adéoti
- 83' Remy Dugimont
- 85' ▲ E. Assifuah ▼ B. Bese
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Michel 6.8
- 26S. Souprayen 7.0
- 3Q. Bernard 7.3
- 2C. Arcus 6.9
- 24J. Marcelin 7.1
- 4M. Barreto ⇢ ▼ 73' 7.0
- 8J. Adéoti ▼ 82' 6.4
- 27A. Ngando ▼ 57' 6.7
- 12B. Touré 6.8
- 29R. Dugimont 7.1
- 11M. Yattara ⚽2 7.8
Dự bị 7
- 15E. Sylvestre ▲ 57' 6.4
- 21H. Sakhi ▲ 73' 6.2
- 9Y. Merdji ▲ 82' 6.5
- 7D. Sorgić
- 13K. Boto
- 16Z. Boucher
- 20A. Coeff
- 1M. Gorgelin 6.2
- 25B. Bese ▼ 85' 6.6
- 15S. Camara 6.9
- 4E. Ersoy 6.6
- 26W. Coulibaly 6.7
- 17A. Bonnet 7.0
- 7J. Fontaine ▼ 69' 6.6
- 24P. Gueye 7.0
- 23E. Ebimbe ▼ 67' 6.5
- 14J. Thiaré 7.0
- 11T. Kadewere 6.5
Dự bị 7
- 29H. Bazile ▲ 67' 6.7
- 27R. Basque ▲ 69' 6.7
- 13E. Assifuah ▲ 85' 6.5
- 12A. Ben Mohamed
- 30Y. Fofana
- 5F. Mayembo
- 18A. Youga
Thống kê
03⚑5
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm10
3Trúng đích0
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc5
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
397Chuyền bóng466
296Chuyền chính xác377
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
36Ghi được39
32Thủng lưới28
1.2Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai22