F.C. Sochaux-Montbéliard vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-2 Ajaccio tại Ligue 2, 2 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1, hòa 3, Ajaccio thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
- Trọng tài
- Jerome Miguelgorry, France
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- DLWLD Ajaccio
- 44' Christophe Diedhiou
- 45'+1 0-1 G. Courtet11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Virginius ▼ G. Weissbeck
- 46' 0-2 M. Barreto · C. Bayala
- 59' ▲ S. Daham ▼ O. Thioune
- 59' ▲ A. Niane ▼ C. Bedia
- 72' ▲ Q. Lecoeuche ▼ C. Bayala
- 72' ▲ B. Moussiti-Oko ▼ G. Courtet
- 81' ▲ T. N'Jike ▼ Q. Laçi
- 81' ▲ M. El Idrissy ▼ B. Moussiti-Oko
- 82' ▲ J. Martial ▼ B. Moltenis
- 84' Joris Sainati
- FT0-2
Đội hình
- 16M. Prévôt 6.2
- 18C. Diedhiou 5.3
- 4A. Ndour 6.6
- 22S. M'Bakata 7.3
- 23B. Moltenis ▼ 82' 6.9
- 15J. Lopy 6.6
- 6O. Thioune ▼ 59' 6.3
- 28G. Weissbeck ▼ 46' 6.9
- 7B. Soumaré 6.2
- 25R. Ndiaye 7.2
- 14C. Bedia ▼ 59' 6.2
Dự bị 7
- 26A. Virginius ▲ 46' 6.2
- 8S. Daham ▲ 59' 6.2
- 27A. Niane ▲ 59' 5.7
- 5J. Martial ▲ 82' 7.0
- 20Y. Kaabouni
- 1M. Jeannin
- 2P. Paye
- 16F. Sollacaro 7.3
- 28J. Sainati 6.9
- 2G. Kalulu 7.3
- 3I. Diallo 6.6
- 23M. Huard 6.2
- 6M. Coutadeur 7.6
- 4M. Barreto ⚽ 7.3
- 10Q. Laçi ▼ 81' 6.9
- 14C. Bayala ⇢ ▼ 72' 7.0
- 5R. Nouri 7.2
- 9G. Courtet ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 11Q. Lecoeuche ▲ 72' 6.7
- 25B. Moussiti-Oko ▲ 72' 6.3
- 17T. N'Jike ▲ 81' 6.3
- 7M. El Idrissy ▲ 81' 6.3
- 40L. Marsella
- 21C. Avinel
- 20M. Youssouf
Thống kê
10⚑4
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm9
3Trúng đích5
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị1
5Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
407Chuyền bóng564
307Chuyền chính xác461
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
62Ghi được45
46Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21