Ajaccio vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-3 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 10 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 6, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- Sylvain Palhies, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 4' 0-1 J. Fuchs · Nando García
- 23' Ermedin Demirović
- 29' Jason Pendant
- 38' Sofiane Daham
- 44' Johan Cavalli
- 44' Anderson Emanuel
- HT0-1
- 50' 0-2 S. Daham
- 53' ▲ G. Gimbert ▼ J. Mendes
- 55' Alliou Dembele
- 61' ▲ A. Sané ▼ Anderson Cruz
- 62' J. Choplin · R. Nouri 1-2
- 64' 1-3 A. Sané · J. Fuchs
- 72' ▲ M. Tramoni ▼ J. Cavalli
- 73' ▲ P. Budkivskyi ▼ E. Demirović
- 73' P. Budkivskyiphản lưới 2-3
- 76' Maxence Prévot
- 84' ▲ L. Pellegrini ▼ Y. Boé-Kane
- 87' ▲ Josema Sánchez ▼ Nando García
- 90' Cedric Avinel
- FT2-3
Đội hình
- 1B. Leroy 5.9
- 24J. Choplin ⚽ 7.5
- 21C. Avinel 6.6
- 15J. Hergault 7.1
- 22K. Lejeune 6.6
- 18J. Cavalli ▼ 72' 6.8
- 20M. Youssouf 7.7
- 7R. Nouri ⇢ 7.5
- 13Y. Boé-Kane ▼ 84' 6.4
- 4A. Dembélé 6.9
- 9J. Mendes ▼ 53' 6.7
Dự bị 7
- 26G. Gimbert ▲ 53' 6.8
- 11M. Tramoni ▲ 72' 6.8
- 33L. Pellegrini ▲ 84' 6.4
- 17M. Cabit
- 10Q. Laçi
- 27A. Marin
- 30F. Sollacaro
- 16M. Prévôt 6.6
- 2Rafa Páez 6.2
- 23J. Pendant 6.1
- 6J. Fuchs ⚽ ⇢ 7.9
- 19S. Daham ⚽ 7.0
- 5O. Verdon 6.4
- 17E. Owusu 6.1
- 22S. Mbakata 6.5
- 21Nando García ⇢ ▼ 87' 6.9
- 14E. Demirović ▼ 73' 6.7
- 10Anderson Cruz ▼ 61' 6.8
Dự bị 7
- 27A. Sané ⚽ ▲ 61' 7.1
- 28P. Budkivskyi ▲ 73' 6.5
- 4Josema Sánchez ▲ 87' 6.4
- 29V. Glaentzlin
- 11B. Lasme
- 7Madger Antonio
- 30L. Ati-Zigi
Thống kê
03⚑6
⚑250
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
426Chuyền bóng287
303Chuyền chính xác186
71%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
29Ghi được33
48Thủng lưới48
0.71Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai23