F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajaccio

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-2 Ajaccio tại Ligue 2, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1, hòa 3, Ajaccio thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DLWLD Ajaccio
  1. 11' Mathieu Coutadeur
  2. 37' Gedeon Kalulu Kyatengwa
  3. 41' 0-1 M. Tramoni
  4. 45' Christophe Diedhiou
  5. HT0-1
  6. 52' V. Glaentzlin B. Lasme
  7. 60' G. Weissbeck T. Touré
  8. 63' Ousseynou Thioune
  9. 67' Adolphe Teikeu
  10. 68' 0-2 C. Bayala11m
  11. 69' Matthieu Huard
  12. 85' S. Privat O. Thioune
  13. 86' A. Jallow M. Tramoni
  14. 86' Joseph Mendes G. Courtet
  15. FT0-2

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 5.8
  2. 2P. Paye 6.7
  3. 4A. Teikeu 6.1
  4. 18C. Diedhiou 6.6
  5. 13C. Rocchia 7.1
  6. 20Y. Kaabouni 6.9
  7. 6O. Thioune ▼ 85' 6.1
  8. 14T. Touré ▼ 60' 6.2
  9. 15B. Lasme ▼ 52' 6.3
  10. 29J. Livolant 6.5
  11. 7S. Diop 6.0

Dự bị 7

  1. 31V. Glaentzlin ▲ 52' 6.3
  2. 28G. Weissbeck ▲ 60' 6.6
  3. 9S. Privat ▲ 85' 6.5
  4. 5M. Lacroix
  5. 8S. Daham
  6. 30L. Ati-Zigi
  7. 26J. Pendant
Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 7.9
  2. 21C. Avinel 7.4
  3. 2G. Kalulu 7.3
  4. 3I. Diallo 7.4
  5. 23M. Huard 6.7
  6. 6M. Coutadeur 6.9
  7. 10Q. Laçi 7.3
  8. 7C. Bayala 7.3
  9. 11M. Tramoni ▼ 86' 8.3
  10. 9G. Courtet ▼ 86' 6.8
  11. 19H. Cuypers 7.0

Dự bị 7

  1. 26A. Jallow ▲ 86' 6.6
  2. 12Joseph Mendes ▲ 86' 6.7
  3. 24J. Choplin
  4. 30F. Sollacaro
  5. 33J. Corinus
  6. 13C. Loufilou
  7. 20M. Youssouf

Thống kê

037
530
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
390Chuyền bóng388
288Chuyền chính xác286
74%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
28Ghi được39
32Thủng lưới25
0.97Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới16
7Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu