Ajaccio
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Ajaccio vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 6, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 5
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Benoit Millot, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 11' M. Barreto 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 S. Ambri · G. Weissbeck
  4. 52' Gedeon Kalulu Kyatengwa
  5. 53' Gaetan Weissbeck
  6. 62' B. Moussiti-Oko M. El Idrissy
  7. 62' Q. Lecoeuche M. Huard
  8. 78' A. Niane C. Bedia
  9. 79' S. M'Bakata P. Paye
  10. 82' M. Youssouf R. Nouri
  11. 85' B. Lasme B. Soumaré
  12. 90' Mohamed Youssouf
  13. 90' F. Mattoir G. Kalulu
  14. 90' S. Elisor G. Courtet
  15. 90'+2 A. N'Dour S. Ambri
  16. 90'+2 S. Daham R. NDiaye
  17. FT1-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.7
  2. 21C. Avinel 6.6
  3. 2G. Kalulu ▼ 90' 6.6
  4. 3I. Diallo 6.6
  5. 23M. Huard ▼ 62' 6.5
  6. 6M. Coutadeur 6.9
  7. 4M. Barreto 7.3
  8. 10Q. Laçi 6.9
  9. 5R. Nouri ▼ 82' 6.6
  10. 9G. Courtet ▼ 90' 7.0
  11. 7M. El Idrissy ▼ 62' 6.9

Dự bị 7

  1. 25B. Moussiti-Oko ▲ 62' 6.3
  2. 11Q. Lecoeuche ▲ 62' 6.3
  3. 20M. Youssouf ▲ 82' 6.9
  4. 18F. Mattoir ▲ 90'
  5. 33S. Elisor ▲ 90'
  6. 16F. Sollacaro
  7. 12A. Keita
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 6.6
  2. 2P. Paye ▼ 79' 6.7
  3. 3F. Pogba 7.3
  4. 18C. Diedhiou 7.3
  5. 19R. Sans 6.9
  6. 15J. Lopy 6.9
  7. 28G. Weissbeck 7.9
  8. 7B. Soumaré ▼ 85' 6.9
  9. 25R. N'Diaye
  10. 14C. Bedia ▼ 78' 6.2
  11. 17S. Ambri ▼ 90' 7.5

Dự bị 7

  1. 27A. Niane ▲ 78' 6.7
  2. 22S. M'Bakata ▲ 79' 6.7
  3. 11B. Lasme ▲ 85' 6.3
  4. 4A. N'Dour ▲ 90'
  5. 8S. Daham ▲ 90'
  6. 1M. Jeannin
  7. 33Manuel Semedo

Thống kê

023
410
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị5
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
385Chuyền bóng371
271Chuyền chính xác261
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
45Ghi được62
52Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu