Ajaccio vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 3-2 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 23 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 6, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- Mikael Lesage, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 14' C. Avinel 1-0
- 18' Jean-Louis Leca
- 21' ▲ R. Mandanda ▼ J. Cavalli
- 22' 1-1 F. Berenguer
- 29' Kévin Lejeune
- 37' Zakarya Bergdich
- 41' ▲ A. Bakayoko ▼ Z. Bergdich
- HT1-1
- 67' ▲ M. Maâzou ▼ F. Selemani
- 68' ▲ M. Sao ▼ J. Fuchs
- 79' Adolphe Teikeu
- 80' ▲ B. Lasme ▼ Y. Touzghar
- 84' 1-2 J. Sainatiphản lưới
- 85' R. Nouri · M. Maâzou 2-2
- 90' Anthony Marin
- 90'+1 R. Nouri · M. Coutadeur 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 16J. Leca 3.1
- 21C. Avinel ⚽ 6.6
- 4J. Sainati 6.7
- 15J. Hergault 6.7
- 10F. Selemani ▼ 67' 6.3
- 6M. Coutadeur ⇢ 7.5
- 22K. Lejeune 6.9
- 18J. Cavalli ▼ 21' 6.7
- 7R. Nouri ⚽2 8.8
- 13Y. Boé-Kane 7.1
- 26G. Gimbert 6.5
Dự bị 7
- 1R. Mandanda ▲ 21' 6.1
- 28M. Maâzou ▲ 67' 7.6
- 12A. Keita
- 8M. Camara
- 17M. Cabit
- 19T. Vialla
- 27A. Marin
- 30L. Ati-Zigi 6.2
- 2M. Alphonse 6.2
- 4A. Teikeu 6.5
- 12F. Ogier 6.5
- 5Z. Bergdich ▼ 41' 6.4
- 7F. Berenguer ⚽ 6.9
- 24E. Ba 6.7
- 22F. Tardieu 6.6
- 21Y. Meïté 6.1
- 6J. Fuchs ▼ 68' 6.4
- 14Y. Touzghar ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 20A. Bakayoko ▲ 41' 6.8
- 10M. Sao ▲ 68' 6.6
- 17B. Lasme ▲ 80' 6.5
- 9T. Robinet
- 18J. Ruiz
- 19S. Daham
- 40A. Long
Thống kê
12⚑4
⚑020
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm10
6Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
4Phạt góc0
0Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
302Chuyền bóng445
193Chuyền chính xác360
64%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
69Ghi được65
51Thủng lưới73
1.64Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai39