F.C. Sochaux-Montbéliard vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 Ajaccio tại Ligue 2, 18 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1, hòa 3, Ajaccio thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 21
- Trọng tài
- Yohann Rouinsard, France
- Phong độ
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- DLWLD Ajaccio
- HT0-0
- 58' ▲ M. Tramoni ▼ N. Sawai
- 68' ▲ C. Michelin ▼ K. Lejeune
- 79' ▲ T. Obadeyi ▼ Anderson Cruz
- 81' ▲ S. Daham ▼ L. Agoume
- 84' ▲ J. Mendes ▼ M. Cabit
- FT0-0
Đội hình
- 30L. Ati-Zigi 7.4
- 24Rafa Navarro 7.9
- 2Rafa Páez 7.3
- 23J. Pendant 7.1
- 6J. Fuchs 6.2
- 5O. Verdon 7.1
- 17E. Owusu 6.9
- 33L. Agoume ▼ 81' 6.8
- 27A. Sané 6.3
- 9T. Robinet 6.2
- 10Anderson Cruz ▼ 79' 6.5
Dự bị 7
- 12T. Obadeyi ▲ 79' 7.0
- 19S. Daham ▲ 81' 6.5
- 34R. Sans
- 15M. Lacroix
- 16M. Prévôt
- 18J. Ruiz
- 22S. Mbakata
- 1B. Leroy 7.4
- 21C. Avinel 7.2
- 15J. Hergault 7.3
- 17M. Cabit ▼ 84' 7.1
- 6M. Coutadeur 6.7
- 22K. Lejeune ▼ 68' 6.3
- 7R. Nouri 7.0
- 13Y. Boé-Kane 7.3
- 10Q. Laçi 6.2
- 14N. Sawai ▼ 58' 6.1
- 26G. Gimbert 7.1
Dự bị 7
- 11M. Tramoni ▲ 58' 6.7
- 2C. Michelin ▲ 68' 6.5
- 9J. Mendes ▲ 84' 6.4
- 4A. Dembélé
- 20M. Youssouf
- 24J. Choplin
- 30F. Sollacaro
Thống kê
00⚑7
⚑000
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm5
2Trúng đích3
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
552Chuyền bóng405
450Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
33Ghi được29
48Thủng lưới48
0.79Bàn thắng mỗi trận0.71
15Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai16