F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 6
FT · Hiệp một 1:5
·
Ajaccio

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-6 Ajaccio tại Ligue 2, 22 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1, hòa 3, Ajaccio thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 9
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DLWLD Ajaccio
  1. 7' Mickaël Alphonse
  2. 10' 0-1 G. Gimbert · M. Cabit
  3. 17' F. Martin 1-1
  4. 23' Jeando Fuchs
  5. 24' 1-2 J. Cavalli11m
  6. 27' M. Ristl F. Andriatsima
  7. 31' 1-3 Y. Wissa · C. Avinel
  8. 34' 1-4 Y. Wissa · R. Nouri
  9. 35' 1-5 R. Nouri · G. Gimbert
  10. 36' Florian Martin
  11. HT1-5
  12. 46' Y. Touzghar A. Kalulu
  13. 46' K. Lejeune Y. Boé-Kane
  14. 63' M. Camara M. Coutadeur
  15. 74' 1-6 Y. Wissa · J. Hergault
  16. 75' Manuel Cabit
  17. 75' M. Tramoni R. Nouri
  18. 79' M. Sao S. Daham
  19. FT1-6

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Zeidler
  1. 16M. Prévôt 6.1
  2. 2M. Alphonse 3.0
  3. 12F. Ogier 6.6
  4. 5Z. Bergdich 5.9
  5. 11F. Martin 6.8
  6. 22F. Tardieu 6.4
  7. 6J. Fuchs 3.0
  8. 18J. Ruiz 6.2
  9. 19S. Daham ▼ 79' 5.8
  10. 28F. Andriatsima ▼ 27' 6.3
  11. 15A. Kalulu ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 13M. Ristl ▲ 27' 6.4
  2. 14Y. Touzghar ▲ 46' 6.7
  3. 10M. Sao ▲ 79' 6.9
  4. 9T. Robinet
  5. 20A. Bakayoko
  6. 27P. Gibaud
  7. 30L. Ati
Ajaccio Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16J. Leca 6.6
  2. 21C. Avinel 7.0
  3. 4J. Sainati 7.9
  4. 15J. Hergault 7.1
  5. 17M. Cabit 6.7
  6. 6M. Coutadeur ▼ 63' 7.1
  7. 18J. Cavalli 7.5
  8. 7R. Nouri ▼ 75' 7.8
  9. 13Y. Boé-Kane ▼ 46' 6.9
  10. 26G. Gimbert 8.4
  11. 10Y. Wissa ⚽3 9.7

Dự bị 7

  1. 22K. Lejeune ▲ 46' 7.0
  2. 8M. Camara ▲ 63' 6.9
  3. 11M. Tramoni ▲ 75' 6.3
  4. 33B. Sambo
  5. 14Q. Laçi
  6. 19T. Vialla
  7. 30F. Sollacaro

Thống kê

211
001
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm18
4Trúng đích11
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
1Phạt góc0
1Việt vị0
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
359Chuyền bóng714
278Chuyền chính xác636
77%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
65Ghi được69
73Thủng lưới51
1.48Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu