Ajaccio vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 24 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 6, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- Thomas Leonard, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
- 27' ▲ J. Ramaré ▼ M. Ilaimaharitra
- 40' Manuel Cabit
- 43' Moussa Maazou
- 44' Moussa Sao
- HT0-0
- 60' Adolphe Teikeu
- 64' ▲ M. Thuram ▼ F. Honorat
- 74' ▲ T. Vialla ▼ M. Gakpa
- 81' Mouaad Madri
- 86' ▲ K. Abdallah ▼ M. Cabit
- 88' ▲ R. Frikeche ▼ M. Madri
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Mandanda 7.1
- 4J. Sainati 7.1
- 17M. Cabit ▼ 86' 6.7
- 3P. Babiloni 7.3
- 6P. Cissé 7.5
- 2M. Camara 6.7
- 7R. Nouri 7.4
- 8L. Abergel 6.7
- 28M. Maâzou 6.4
- 11M. Madri ▼ 88' 6.0
- 21M. Gakpa ▼ 74' 6.8
Dự bị 5
- 34T. Vialla ▲ 74' 6.4
- 27K. Abdallah ▲ 86'
- 15R. Frikeche ▲ 88'
- 33W. Caddy
- 16J. Goda
- 30C. Dilo 8.1
- 2M. Alphonse 7.3
- 4A. Teikeu 7.3
- 27P. Gibaud 6.5
- 12F. Ogier 7.1
- 22F. Tardieu 7.4
- 21M. Ilaimaharitra ▼ 27' 6.3
- 6J. Fuchs 6.8
- 28F. Andriatsima 6.8
- 23F. Honorat ▼ 64' 6.3
- 10M. Sao 6.4
Dự bị 5
- 8J. Ramaré ▲ 27' 6.7
- 17M. Thuram ▲ 64' 7.2
- 5M. Larbi
- 16M. Prévôt
- 33I. Konaté
Thống kê
03⚑8
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm8
5Trúng đích1
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
383Chuyền bóng372
253Chuyền chính xác257
66%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
53Ghi được43
64Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai21