FC Metz vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-0 Stade Brestois 29 tại Ligue 2, 17 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 3, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 38
- Trọng tài
- Yohann Rouinsard, France
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- DLDDW Stade Brestois 29
- 17' H. Diallo · M. Gakpa 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ O. N'Guette ▼ F. Boulaya
- 63' ▲ K. Mayi ▼ F. NGoma
- 71' ▲ Q. Bernard ▼ B. Traoré
- 74' ▲ M. Fofana ▼ S. Sunzu
- 79' ▲ E. Butin ▼ C. Battocchio
- 84' ▲ J. Rivierez ▼ L. Jans
- FT1-0
Đội hình
- 16A. Oukidja 7.4
- 21J. Boye 7.5
- 13S. Sunzu ▼ 74' 6.9
- 17T. Delaine 7.7
- 31L. Jans ▼ 84' 6.3
- 24R. Cohade 7.1
- 5V. Angban 7.6
- 10M. Gakpa ⇢ 7.8
- 27F. Boulaya ▼ 63' 6.8
- 19H. Maïga 7.2
- 20H. Diallo ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 11O. N'Guette ▲ 63'
- 6M. Fofana ▲ 74' 6.5
- 28J. Rivierez ▲ 84' 7.1
- 1P. Delecroix
- 8G. Hein
- 25I. Balliu
- 29E. Rivière
- 16D. Léon 7.1
- 14A. Weber 6.7
- 21J. Castelletto 7.1
- 15B. Traoré ▼ 71' 6.5
- 17V. Henry 6.6
- 23M. Autret 6.8
- 8Y. Court 5.7
- 3C. Battocchio ▼ 79' 6.6
- 7H. Belkebla 7.3
- 10G. Charbonnier 6.9
- 19F. N'Goma 6.3
Dự bị 7
- 9K. Mayi ▲ 63' 6.5
- 2Q. Bernard ▲ 71' 6.6
- 11E. Butin ▲ 79' 6.5
- 1G. Larsonneur
- 5B. Chardonnet
- 12P. Magnon
- 20G. Belaud
Thống kê
00⚑5
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Cứu thua4
569Chuyền bóng449
494Chuyền chính xác363
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
72Ghi được79
32Thủng lưới46
1.57Bàn thắng mỗi trận1.84
20Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai45