Stade Brestois 29
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Metz

Stade Brestois 29 vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-4 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 0, FC Metz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WDDDW FC Metz
  1. 31' Romain Perraud
  2. 33' F. Honorat 1-0
  3. 37' 1-1 F. Boulaya
  4. HT1-1
  5. 47' I. Cardona · S. Mounié 2-1
  6. 55' P. Yade M. Gueye
  7. 55' W. Tchimbembé V. Angban
  8. 68' Vágner T. Ambrose
  9. 73' 2-2 P. Sarr
  10. 74' L. Baal R. Perraud
  11. 81' Jean Lucas P. Lasne
  12. 81' J. Le Douaron I. Cardona
  13. 81' 2-3 P. Yade · Vágner
  14. 87' 2-4 Vágner11m
  15. 89' Papa Ndiaga Yade
  16. 89' J. Faussurier R. Pierre-Gabriel
  17. 89' G. Charbonnier R. Faivre
  18. 90' Farid Boulaya
  19. 90' Mamadou Fofana
  20. 90'+3 Y. Maziz F. Boulaya
  21. FT2-4

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Dall’Oglio
  1. 1G. Larsonneur 5.6
  2. 5B. Chardonnet 6.9
  3. 18R. Perraud ▼ 74' 6.3
  4. 2J. Duverne 6.3
  5. 20R. Pierre-Gabriel ▼ 89' 5.9
  6. 8P. Lasne ▼ 81' 7.3
  7. 7H. Belkebla 6.5
  8. 21R. Faivre ▼ 89' 6.3
  9. 15S. Mounié 7.0
  10. 9F. Honorat 7.9
  11. 14I. Cardona ▼ 81' 7.5

Dự bị 9

  1. 24L. Baal ▲ 74' 6.2
  2. 6Jean Lucas ▲ 81' 6.2
  3. 26J. Le Douaron ▲ 81' 6.7
  4. 22J. Faussurier ▲ 89'
  5. 10G. Charbonnier ▲ 89'
  6. 12R. Philippoteaux
  7. 16S. Cibois
  8. 27H. Magnetti
  9. 3L. Brassier
FC Metz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 5.9
  2. 21J. Boye 6.7
  3. 3M. Udol 6.5
  4. 2D. Bronn 6.9
  5. 18F. Centonze 7.0
  6. 5V. Angban ▼ 55' 6.3
  7. 10F. Boulaya ▼ 90' 7.2
  8. 6M. Fofana 6.7
  9. 15P. Sarr 7.2
  10. 9T. Ambrose ▼ 68' 6.6
  11. 13M. Gueye ▼ 55' 6.5

Dự bị 8

  1. 26P. Yade ▲ 55' 6.9
  2. 12W. Tchimbembé ▲ 55' 6.9
  3. 27Vágner ▲ 68' 8.5
  4. 22Y. Maziz ▲ 90'
  5. 17T. Delaine
  6. 20E. Boahene
  7. 30M. Caillard
  8. 8B. Traoré

Thống kê

014
130
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm15
5Trúng đích6
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
616Chuyền bóng363
524Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

44Trận đấu47
57Ghi được61
74Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu