Stade Brestois 29 vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 0, FC Metz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- WDDDW FC Metz
- 26' 0-1 N. de Préville · M. Gueye
- 40' Boubakar Kouyaté
- HT0-1
- 46' Ronaël Pierre-Gabriel
- 46' ▲ J. Duverne ▼ J. Uronen
- 61' ▲ I. Cardona ▼ R. Del Castillo
- 68' R. Faivre11m 1-1
- 69' ▲ J. Le Douaron ▼ R. Faivre
- 69' ▲ O. Nguette ▼ M. Gueye
- 71' Hianga'a M'Bock
- 71' ▲ F. Boulaya ▼ N. de Préville
- 72' ▲ B. Traoré ▼ P. Sarr
- 73' 1-2 F. Centonze · O. Nguette
- 82' Fabien Centonze
- 85' ▲ J. Faussurier ▼ R. Pierre-Gabriel
- 85' ▲ Y. Badji ▼ F. Honorat
- 88' Brendan Chardonnet
- 89' ▲ W. Tchimbembé ▼ H. Maïga
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Bizot 6.2
- 20J. Uronen ▼ 46' 6.9
- 5B. Chardonnet 6.7
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 85' 6.7
- 3L. Brassier 6.9
- 21R. Faivre ⚽ ▼ 69' 6.9
- 28H. Mananga Mbock 6.5
- 10L. Agoume 6.3
- 15S. Mounié 6.6
- 9F. Honorat ▼ 85' 7.7
- 25R. Del Castillo ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 2J. Duverne ▲ 46' 7.0
- 14I. Cardona ▲ 61' 6.6
- 26J. Le Douaron ▲ 69' 6.9
- 22J. Faussurier ▲ 85' 6.7
- 29Y. Badji ▲ 85' 6.3
- 17D. Bain
- 1G. Larsonneur
- 7H. Belkebla
- 27H. Magnetti
- 16A. Oukidja 6.7
- 3M. Udol 6.6
- 18F. Centonze ⚽ 7.0
- 23B. Kouyaté 6.9
- 4S. Niakaté 7.3
- 14V. Pajot 7.3
- 19H. Maïga ▼ 89' 6.2
- 15P. Sarr ▼ 72' 6.6
- 9N. de Préville ⚽ ▼ 71' 6.7
- 7I. Niane 6.7
- 20M. Gueye ⇢ ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 11O. Nguette ▲ 69' 7.2
- 10F. Boulaya ▲ 71' 6.9
- 8B. Traoré ▲ 72' 6.5
- 12W. Tchimbembé ▲ 89'
- 33A. Mbengue
- 22S. Alakouch
- 21A. Bassi
- 30M. Caillard
- 26P. Yade
Thống kê
03⚑4
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm6
2Trúng đích4
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị1
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
474Chuyền bóng247
393Chuyền chính xác156
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
49Trận đấu47
66Ghi được48
80Thủng lưới78
1.35Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai15