Stade Brestois 29
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Metz

Stade Brestois 29 vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 4-3 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 0, FC Metz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WDDDW FC Metz
  1. 6' 0-1 I. Traoré · L. Camara
  2. 12' B. Chardonnet 1-1
  3. 31' K. Doumbia · R. Del Castillo 2-1
  4. 38' S. Mounié · M. Satriano 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' P. Diallo D. Lamkel Zé
  7. 60' M. Satriano · R. Del Castillo 4-1
  8. 62' Matthieu Udol
  9. 64' K. Van Den Kerkhof A. Jallow
  10. 69' J. Le Douaron M. Satriano
  11. 69' H. Magnetti J. Martin
  12. 69' M. Camara K. Doumbia
  13. 74' 4-2 G. Mikautadze · A. Atta
  14. 75' Mathias Pereira Lage S. Mounié
  15. 75' C. Sabaly A. Atta
  16. 79' K. N'Doram D. Jean Jacques
  17. 80' 4-3 G. Mikautadze
  18. 88' J. Le Cardinal R. Del Castillo
  19. FT4-3

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.3
  2. 27K. Lala 7.0
  3. 5B. Chardonnet 7.0
  4. 3L. Brassier 7.0
  5. 2B. Locko 6.2
  6. 20P. Lees-Melou 7.3
  7. 10R. Del Castillo ⇢2 ▼ 88' 9.0
  8. 23K. Doumbia ▼ 69' 7.7
  9. 28J. Martin ▼ 69' 7.3
  10. 9S. Mounié ▼ 75' 7.6
  11. 7M. Satriano ▼ 69' 8.5

Dự bị 9

  1. 22J. Le Douaron ▲ 69' 6.5
  2. 8H. Magnetti ▲ 69' 6.5
  3. 45M. Camara ▲ 69' 6.9
  4. 26Mathias Pereira Lage ▲ 75' 6.2
  5. 25J. Le Cardinal ▲ 88' 6.7
  6. 11A. Camblan
  7. 19J. Amavi
  8. 30G. Coudert
  9. 14A. Lebeau
FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 7.3
  2. 39K. Kouao 6.3
  3. 8I. Traoré 6.3
  4. 5Fali Candé 6.3
  5. 3M. Udol 6.3
  6. 18L. Camara 7.3
  7. 27D. Jean Jacques ▼ 79' 6.2
  8. 25A. Atta ▼ 75' 7.0
  9. 36A. Jallow ▼ 64' 6.3
  10. 10G. Mikautadze ⚽2 8.2
  11. 11D. Lamkel Zé ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 7P. Diallo ▲ 46' 6.9
  2. 22K. Van Den Kerkhof ▲ 64' 6.3
  3. 14C. Sabaly ▲ 75' 6.3
  4. 6K. N'Doram ▲ 79' 6.7
  5. 38S. Sané
  6. 37I. Sané
  7. 2M. Colin
  8. 15A. Lô
  9. 1G. Dietsch

Thống kê

008
510
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm8
11Trúng đích6
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
8Phạt góc5
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
2Cứu thua7
634Chuyền bóng313
546Chuyền chính xác234
86%Chính xác chuyền75%
3.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

42Trận đấu45
63Ghi được52
41Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu