FC Metz vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 3, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- DLDDW Stade Brestois 29
- 21' Daouda Guindo
- 22' Daouda Guindo
- 26' ▲ B. Locko ▼ J. Dina Ebimbe
- HT0-0
- 46' ▲ G. Abuashvili ▼ B. Munongo
- 51' Georgiy Tsitaishvili
- 52' Michel Diaz
- 59' ▲ G. Kvilitaia ▼ B. Sarr
- 67' Sadibou Sané
- 69' 0-1 L. Ajorque · B. Chardonnet
- 74' ▲ R. Labeau Lascary ▼ K. Doumbia
- 76' ▲ L. Michal ▼ M. Colin
- 76' ▲ N. Mbala ▼ A. Toure
- 81' ▲ U. Mboula ▼ B. Traore
- 83' ▲ L. Tousart ▼ R. Del Castillo
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Fischer 6.2
- 39K. Kouao 7.5
- 38S. Sane 7.6
- 5J. Gbamin 7.3
- 2M. Colin ▼ 76' 7.2
- 8B. Traore ▼ 81' 6.9
- 70B. Sarr ▼ 59' 6.5
- 33B. Munongo ▼ 46' 6.9
- 12A. Toure ▼ 76' 6.3
- 7G. Tsitaishvili 6.5
- 30H. Diallo 6.6
Dự bị 9
- 40O. Ba
- 11G. Kvilitaia ▲ 59' 6.3
- 97F. Ballo-Toure
- 15T. Yegbe
- 4U. Mboula ▲ 81' 7.0
- 9G. Abuashvili ▲ 46' 6.7
- 19L. Michal ▲ 76' 6.5
- 25C. Melieres
- 34N. Mbala ▲ 76' 6.3
- 30G. Coudert 7.9
- 77K. Lala 7.5
- 5B. Chardonnet ⇢ 7.3
- 4J. M. Diaz 7.0
- 27D. Guindo 3.9
- 13J. Chotard 7.3
- 8H. Magnetti 7.9
- 10R. Del Castillo ▼ 83' 6.7
- 23K. Doumbia ▼ 74' 6.9
- 7J. Dina Ebimbe ▼ 26' 6.3
- 19L. Ajorque ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 1R. Majecki
- 33H. Makalou
- 24L. Tousart ▲ 83' 6.7
- 44S. Coulibaly
- 2B. Locko ▲ 26' 7.2
- 14R. Labeau Lascary ▲ 74' 6.5
- 99P. Mboup
- 12L. Zogbe
- 71R. Le Guen
Thống kê
02⚑12
⚑411
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm6
6Trúng đích1
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn3
12Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
553Chuyền bóng308
492Chuyền chính xác231
89%Chính xác chuyền75%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
39Ghi được51
86Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai24