FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Brestois 29

FC Metz vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 3, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
WDDDW FC Metz
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 14' Kévin N'Doram
  2. 27' 0-1 Y. Belaïli · I. Cardona
  3. 30' I. Niane A. Mbengue
  4. 35' Jemerson
  5. 37' Boubakar Kouyaté
  6. HT0-1
  7. 46' F. Centonze W. Mikelbrencis
  8. 46' V. Pajot K. NDoram
  9. 62' M. Satriano S. Mounié
  10. 62' L. Brassier C. Hérelle
  11. 63' H. Belkebla H. Mananga Mbock
  12. 68' L. Joseph P. Sarr
  13. 74' Thomas Delaine
  14. 75' R. Said Ahamada Y. Belaïli
  15. 78' Jemerson
  16. 79' Alexandre Oukidja
  17. 82' M. Caillard N. de Préville
  18. 86' J. Faussurier I. Cardona
  19. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 6.2
  2. 17T. Delaine 6.5
  3. 5Jemerson 5.9
  4. 23B. Kouyaté 7.2
  5. 33A. Mbengue ▼ 30' 6.9
  6. 25W. Mikelbrencis ▼ 46' 6.5
  7. 6K. N'Doram 6.2
  8. 8B. Traoré 6.7
  9. 15P. Sarr ▼ 68' 6.9
  10. 9N. de Préville ▼ 82' 7.2
  11. 22D. Lamkel Zé 6.7

Dự bị 9

  1. 7I. Niane ▲ 30' 6.7
  2. 18F. Centonze ▲ 46' 6.7
  3. 14V. Pajot ▲ 46' 6.9
  4. 24L. Joseph ▲ 68' 6.3
  5. 30M. Caillard ▲ 82' 6.6
  6. 34L. Mafouta
  7. 26P. Yade
  8. 10F. Boulaya
  9. 4S. Niakaté
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40M. Bizot 6.9
  2. 20J. Uronen 7.5
  3. 23C. Hérelle ▼ 62' 6.9
  4. 5B. Chardonnet 7.7
  5. 2J. Duverne 7.6
  6. 27H. Magnetti 6.9
  7. 28H. Mananga Mbock ▼ 63' 6.9
  8. 10L. Agoume 7.0
  9. 24Y. Belaïli ▼ 75' 8.5
  10. 15S. Mounié ▼ 62' 6.2
  11. 14I. Cardona ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 11M. Satriano ▲ 62' 6.9
  2. 3L. Brassier ▲ 62' 6.7
  3. 7H. Belkebla ▲ 63' 6.5
  4. 19R. Said Ahamada ▲ 75' 6.5
  5. 22J. Faussurier ▲ 86' 7.2
  6. 8P. Lasne
  7. 18R. Pierre-Gabriel
  8. 25R. Del Castillo
  9. 1G. Larsonneur

Thống kê

244
700
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm16
0Trúng đích3
8Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị3
16Phạm lỗi17
4Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
465Chuyền bóng333
387Chuyền chính xác247
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu49
48Ghi được66
78Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu