FC Metz vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 3, hòa 0, Stade Brestois 29 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- DLDDW Stade Brestois 29
- 2' Kenny Lala
- 14' Pierre Lees Melou
- 40' Christophe Herelle
- 42' Simon Elisor
- HT0-0
- 59' Ablie Jallow
- 60' ▲ R. Del Castillo ▼ B. Brahimi
- 60' ▲ J. Le Douaron ▼ Mathias Pereira Lage
- 65' ▲ P. Diallo ▼ C. Sabaly
- 71' ▲ K. Doumbia ▼ H. Magnetti
- 72' ▲ J. Martin ▼ M. Camara
- 75' 0-1 J. Le Douaron · K. Doumbia
- 80' ▲ B. Tetteh ▼ S. Elisor
- 81' ▲ J. Asoro ▼ A. Jallow
- 81' ▲ K. N'Doram ▼ L. Camara
- 87' ▲ J. N'Guessan ▼ D. Jean-Jacques
- 87' ▲ M. Satriano ▼ S. Mounié
- FT0-1
Đội hình
- 16A. Oukidja 6.6
- 2M. Colin 6.6
- 8I. Traoré 6.5
- 29C. Hérelle 7.0
- 3M. Udol 7.0
- 18L. Camara ▼ 81' 6.2
- 27D. Jean-Jacques ▼ 87' 7.0
- 22K. Van Den Kerkhof 6.9
- 36A. Jallow ▼ 81' 6.0
- 14C. Sabaly ▼ 65' 6.9
- 11S. Elisor ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 7P. Diallo ▲ 65' 6.3
- 17B. Tetteh ▲ 80' 6.7
- 99J. Asoro ▲ 81' 6.2
- 6K. N'Doram ▲ 81' 6.9
- 21J. N'Guessan ▲ 87'
- 1G. Dietsch
- 5Fali Candé
- 34J. N'Duquidi
- 19H. Maïga
- 40M. Bizot 7.5
- 27K. Lala 7.7
- 5B. Chardonnet 7.5
- 3L. Brassier 7.5
- 2B. Locko 7.2
- 45M. Camara ▼ 72' 7.3
- 20P. Lees-Melou 7.2
- 8H. Magnetti ▼ 71' 7.2
- 21B. Brahimi ▼ 60' 6.7
- 9S. Mounié ▼ 87' 6.6
- 26Mathias Pereira Lage ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 10R. Del Castillo ▲ 60' 6.6
- 22J. Le Douaron ⚽ ▲ 60' 7.2
- 23K. Doumbia ▲ 71' 6.9
- 28J. Martin ▲ 72' 6.9
- 7M. Satriano ▲ 87' 6.7
- 30G. Coudert
- 12L. Zogbe
- 14A. Lebeau
- 25J. Le Cardinal
Thống kê
03⚑3
⚑220
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm4
3Trúng đích3
2Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
295Chuyền bóng622
204Chuyền chính xác518
69%Chính xác chuyền83%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu42
52Ghi được63
68Thủng lưới41
1.16Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai42