Stade Brestois 29
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Metz

Stade Brestois 29 vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 0, FC Metz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WDDDW FC Metz
  1. 11' J. Faussurier · Y. Court 1-0
  2. 28' Yoann Court
  3. 45' J. Castelletto · Y. Court 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' G. Belaud R. Perraud
  6. 51' Renaud Cohade
  7. 68' T. Ambrose O. Nguette
  8. 68' F. Boulaya M. Gakpa
  9. 70' C. Battocchio S. Grandsir
  10. 77' I. Niane R. Cohade
  11. 85' I. Cardona M. Autret
  12. 90' Irvin Cardona
  13. FT2-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Dall’Oglio
  1. 16D. Léon 8.0
  2. 17D. Bain 7.3
  3. 21J. Castelletto 8.1
  4. 18R. Perraud ▼ 46' 6.8
  5. 22J. Faussurier 7.9
  6. 23M. Autret ▼ 85' 6.4
  7. 8Y. Court ⇢2 7.6
  8. 7H. Belkebla 7.0
  9. 25S. Grandsir ▼ 70' 6.5
  10. 6I. Diallo 7.0
  11. 10G. Charbonnier 6.9

Dự bị 7

  1. 20G. Belaud ▲ 46' 6.6
  2. 11C. Battocchio ▲ 70' 6.7
  3. 14I. Cardona ▲ 85' 6.2
  4. 30J. Fabri
  5. 15A. Mendy
  6. 5B. Chardonnet
  7. 13P. Lasne
FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja 6.2
  2. 21J. Boye 6.7
  3. 17T. Delaine 6.2
  4. 18F. Centonze 6.6
  5. 24R. Cohade ▼ 77' 7.4
  6. 10M. Gakpa ▼ 68' 6.6
  7. 11O. Nguette ▼ 68' 6.6
  8. 19H. Maïga 6.5
  9. 4K. N'Doram 7.0
  10. 6M. Fofana 6.6
  11. 20H. Diallo 6.6

Dự bị 7

  1. 9T. Ambrose ▲ 68' 6.9
  2. 27F. Boulaya ▲ 68' 6.9
  3. 7I. Niane ▲ 77' 6.4
  4. 28M. Cabit
  5. 1P. Delecroix
  6. 25Noss Traoré
  7. 22S. Lahssaini

Thống kê

022
910
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
2Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
307Chuyền bóng593
222Chuyền chính xác499
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu29
35Ghi được27
39Thủng lưới38
1.21Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu