Stade Brestois 29
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Metz

Stade Brestois 29 vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 3-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 7, hòa 0, FC Metz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stade Francis-Le Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WDDDW FC Metz
  1. 2' P. Mboup · B. Chardonnet 1-0
  2. 6' 1-1 G. Tsitaishvili · T. Yegbe
  3. HT1-1
  4. 48' K. Doumbia · L. Ajorque 2-1
  5. 56' Kamory Doumbia
  6. 68' R. Labeau Lascary K. Doumbia
  7. 68' F. Ballo-Toure K. Kouao
  8. 68' B. Traore J. Deminguet
  9. 68' M. Bokele Mputu G. Tsitaishvili
  10. 78' L. Tousart H. Magnetti
  11. 78' M. Balde P. Mboup
  12. 78' I. Sane J. Asoro
  13. 79' 2-2 S. Coulibalyphản lưới
  14. 83' Fodé Ballo-Touré
  15. 84' Cheick Tidiane Sabaly
  16. 87' Soumaila Coulibaly
  17. 90'+8 Lucas Tousart
  18. 90'+2 Ludovic Ajorque
  19. 90'+8 Alpha Touré
  20. 90' R. Del Castillo11m 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Éric Serge Roy
  1. 30G. Coudert 6.3
  2. 77K. Lala 6.7
  3. 5B. Chardonnet 7.0
  4. 44S. Coulibaly 6.2
  5. 27D. Guindo 6.5
  6. 13J. Chotard 7.2
  7. 8H. Magnetti ▼ 78' 6.9
  8. 10R. Del Castillo 6.9
  9. 23K. Doumbia ▼ 68' 7.5
  10. 99P. Mboup ▼ 78' 8.3
  11. 19L. Ajorque 6.9

Dự bị 9

  1. 18J. Bourgault
  2. 33H. Makalou
  3. 24L. Tousart ▲ 78' 6.6
  4. 7J. Dina Ebimbe
  5. 14R. Labeau Lascary ▲ 68' 6.3
  6. 4J. M. Diaz
  7. 17M. Balde ▲ 78' 6.7
  8. 50N. Jauny
  9. 26J. Le Cardinal
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stéphane Le Mignan
  1. 1J. Fischer 6.9
  2. 39K. Kouao ▼ 68' 6.5
  3. 5J. Gbamin 6.2
  4. 15T. Yegbe 6.2
  5. 2M. Colin 6.3
  6. 12A. Toure 5.9
  7. 20J. Deminguet ▼ 68' 6.3
  8. 14C. Sabaly 6.0
  9. 10G. Hein 6.2
  10. 7G. Tsitaishvili ▼ 68' 7.3
  11. 99J. Asoro ▼ 78' 5.6

Dự bị 9

  1. 11M. Mbaye
  2. 38S. Sane
  3. 23I. Sane ▲ 78' 6.6
  4. 9G. Abuashvili
  5. 21B. Stambouli
  6. 97F. Ballo-Toure ▲ 68' 6.0
  7. 8B. Traore ▲ 68' 6.7
  8. 19M. Bokele Mputu ▲ 68' 6.6
  9. 40O. Ba

Thống kê

026
230
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm7
7Trúng đích3
11Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-0.59Bàn thắng ngăn chặn-0.59
516Chuyền bóng406
435Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền82%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
51Ghi được39
60Thủng lưới86
1.34Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu