RC Lens
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

RC Lens vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 0-0 FC Metz tại Ligue 2, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 3, hòa 3, FC Metz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Trọng tài
Willy Delajod, France
Phong độ
WWLLW RC Lens
WDDDW FC Metz
  1. 15' Digbo Maiga
  2. 32' Mounir Chouiar
  3. HT0-0
  4. 46' John Boye
  5. 70' H. Diallo I. Niane
  6. 73' S. Diarra M. Chouiar
  7. 77' V. Angban H. Maïga
  8. 78' Habib Diallo
  9. 80' G. Kyei A. Gomis
  10. 81' Walid Mesloub
  11. 88' M. Gakpa F. Boulaya
  12. 89' Marvin Gakpa
  13. FT0-0

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 16J. Leca 6.9
  2. 15Steven Fortès 7.5
  3. 2J. Duverne 7.2
  4. 18F. Centonze 7.7
  5. 19A. Mendy 6.7
  6. 27G. Gillet 7.1
  7. 10W. Mesloub 6.5
  8. 7E. Ba 6.4
  9. 20A. Bencharki 6.8
  10. 14A. Gomis ▼ 80' 6.4
  11. 25M. Chouiar ▼ 73' 6.4

Dự bị 7

  1. 8S. Diarra ▲ 73' 6.3
  2. 29G. Kyei ▲ 80' 6.8
  3. 9T. Ambrose
  4. 28C. Doucoure
  5. 6J. Bellegarde
  6. 30J. Vachoux
  7. 33T. Ducrocq
FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 7.2
  2. 21J. Boye 7.0
  3. 13S. Sunzu 7.0
  4. 17T. Delaine 7.4
  5. 25I. Balliu 7.1
  6. 24R. Cohade 6.4
  7. 11O. N'Guette
  8. 27F. Boulaya ▼ 88' 6.5
  9. 19H. Maïga ▼ 77' 6.4
  10. 6M. Fofana 6.7
  11. 7I. Niane ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 20H. Diallo ▲ 70' 6.9
  2. 5V. Angban ▲ 77' 6.7
  3. 10M. Gakpa ▲ 88'
  4. 28J. Rivierez
  5. 29E. Rivière
  6. 31L. Jans
  7. 1P. Delecroix

Thống kê

025
340
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm5
2Trúng đích0
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
5Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
379Chuyền bóng391
259Chuyền chính xác269
68%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
57Ghi được72
33Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.57
22Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu