FC Metz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

FC Metz vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 4, hòa 3, RC Lens thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
WDDDW FC Metz
WWLLW RC Lens
  1. 15' Farid Boulaya
  2. 19' Nicolas de Préville
  3. 43' Pape Matar Sarr
  4. HT0-0
  5. 46' O. Nguette L. Mafouta
  6. 46' I. Niane F. Boulaya
  7. 58' Florian Sotoca
  8. 64' Kevin Danso
  9. 69' I. Ganago A. Kalimuendo-Muinga
  10. 69' David Costa G. Kakuta
  11. 77' P. Berg S. Fofana
  12. 77' D. Machado M. Haïdara
  13. 78' Boubakar Kouyate
  14. 78' P. Yade N. de Préville
  15. 84' B. Pereira J. Clauss
  16. 89' Kévin N'Doram
  17. FT0-0

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 7.2
  2. 5Jemerson 6.9
  3. 2D. Bronn 6.9
  4. 23B. Kouyaté 7.6
  5. 13Fali Candé 7.3
  6. 25W. Mikelbrencis 7.0
  7. 10F. Boulaya ▼ 46' 6.7
  8. 6K. N'Doram 6.6
  9. 15P. Sarr 7.0
  10. 9N. de Préville ▼ 78' 6.9
  11. 34L. Mafouta ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 11O. Nguette ▲ 46' 6.7
  2. 7I. Niane ▲ 46' 6.3
  3. 26P. Yade ▲ 78' 6.3
  4. 4S. Niakaté
  5. 16A. Oukidja
  6. 31D. Jean Jacques
  7. 33A. Mbengue
  8. 24L. Joseph
  9. 29L. Lacroix
RC Lens Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Haise
  1. 1W. Fariñez 7.9
  2. 21M. Haïdara ▼ 77' 7.0
  3. 11J. Clauss ▼ 84' 7.2
  4. 24J. Gradit 6.9
  5. 4K. Danso 7.5
  6. 14F. Medina 7.3
  7. 10G. Kakuta ▼ 69' 7.2
  8. 8S. Fofana ▼ 77' 6.7
  9. 28C. Doucouré 6.9
  10. 7F. Sotoca 6.9
  11. 15A. Kalimuendo-Muinga ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 9I. Ganago ▲ 69' 6.5
  2. 20David Costa ▲ 69' 6.7
  3. 6P. Berg ▲ 77' 6.5
  4. 3D. Machado ▲ 77' 6.3
  5. 34B. Pereira ▲ 84' 7.3
  6. 33I. Baldé
  7. 18Y. Cahuzac
  8. 5C. Wooh
  9. 16J. Leca

Thống kê

055
420
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm11
3Trúng đích0
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
0Cứu thua3
453Chuyền bóng480
366Chuyền chính xác384
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu47
48Ghi được78
78Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
15Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu