RC Lens vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 4-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 3, hòa 3, FC Metz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- J. Pignard
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- WDDDW FC Metz
- 14' W. Saïd 1-0
- 20' Vincent Pajot
- 33' 1-1 N. de Préville
- 37' W. Saïd · C. Doucouré 2-1
- 39' Habib Maïga
- HT2-1
- 53' Kévin N'Doram
- 59' ▲ P. Sarr ▼ V. Pajot
- 62' ▲ G. Kakuta ▼ W. Saïd
- 65' Jean-Louis Leca
- 67' Pape Matar Sarr
- 80' ▲ Y. Cahuzac ▼ F. Sotoca
- 80' ▲ I. Ganago ▼ A. Kalimuendo-Muinga
- 80' ▲ O. Nguette ▼ N. de Préville
- 80' ▲ A. Mbengue ▼ K. NDoram
- 83' I. Ganago · C. Doucouré 3-1
- 87' Ignatius Ganago
- 87' ▲ C. Jean ▼ I. Ganago
- 88' ▲ M. Caillard ▼ A. Oukidja
- 90' P. Frankowski · J. Clauss 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 16J. Leca 6.9
- 11J. Clauss ⇢ 7.9
- 24J. Gradit 7.5
- 4K. Danso 7.2
- 14F. Medina 6.6
- 8S. Fofana 7.0
- 29P. Frankowski ⚽ 7.3
- 28C. Doucouré ⇢2 8.3
- 22W. Saïd ⚽2 ▼ 62' 8.2
- 7F. Sotoca ▼ 80' 6.7
- 15A. Kalimuendo-Muinga ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 10G. Kakuta ▲ 62' 6.2
- 18Y. Cahuzac ▲ 80' 6.7
- 9I. Ganago ⚽ ▲ 80' 7.2
- 25C. Jean ▲ 87'
- 3D. Machado
- 5C. Wooh
- 27C. Boli
- 1W. Fariñez
- 20David Costa
- 16A. Oukidja ▼ 88' 6.0
- 17T. Delaine 5.9
- 5Jemerson 6.3
- 3M. Udol 6.2
- 2D. Bronn 6.2
- 18F. Centonze 6.6
- 14V. Pajot ▼ 59' 6.5
- 10F. Boulaya 7.0
- 19H. Maïga 6.3
- 6K. N'Doram 6.3
- 9N. de Préville ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 15P. Sarr ▲ 59' 6.3
- 11O. Nguette ▲ 80' 6.3
- 33A. Mbengue ▲ 80' 6.2
- 30M. Caillard ▲ 88'
- 22S. Alakouch
- 21A. Bassi
- 8B. Traoré
- 20M. Gueye
- 26P. Yade
Thống kê
02⚑5
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
475Chuyền bóng378
403Chuyền chính xác307
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu47
78Ghi được48
61Thủng lưới78
1.66Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai15