FC Metz
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
RC Lens

FC Metz vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 4, hòa 3, RC Lens thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
WWLLW RC Lens
  1. 13' 0-1 F. Sotoca11m
  2. 20' Kevin Van Den Kerkhof
  3. 34' G. Mikautadze · A. Atta 1-1
  4. 44' Ismaël Traoré
  5. 44' Jonathan Gradit
  6. 45'+1 Andy Diouf
  7. 45'+3 G. Mikautadze · K. N'Doram 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' Deiver Machado
  10. 59' J. Chávez D. Machado
  11. 60' E. Wahi W. Saïd
  12. 60' A. Thomasson J. Gradit
  13. 60' A. Fulgini A. Diouf
  14. 71' M. Guilavogui N. El Aynaoui
  15. 74' Jhoanner Chávez
  16. 78' Przemysław Frankowski
  17. 83' A. Lô I. Traoré
  18. 87' Fali Candé K. NDoram
  19. 90'+2 L. Camara D. Jean Jacques
  20. FT2-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.0
  2. 2M. Colin 6.9
  3. 8I. Traoré ▼ 83' 6.9
  4. 38S. Sané 7.0
  5. 3M. Udol 6.7
  6. 22K. Van Den Kerkhof 6.9
  7. 27D. Jean Jacques ▼ 90' 7.0
  8. 6K. N'Doram 7.3
  9. 25A. Atta 7.0
  10. 7P. Diallo 7.6
  11. 10G. Mikautadze ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 15A. Lô ▲ 83' 6.7
  2. 5Fali Candé ▲ 87' 6.7
  3. 18L. Camara ▲ 90'
  4. 11D. Lamkel Zé
  5. 37I. Sané
  6. 1G. Dietsch
  7. 36A. Jallow
  8. 14C. Sabaly
  9. 39K. Kouao
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.9
  2. 24J. Gradit ▼ 60' 6.7
  3. 4K. Danso 7.0
  4. 14F. Medina 6.9
  5. 29P. Frankowski 6.6
  6. 18A. Diouf ▼ 60' 6.2
  7. 23N. El Aynaoui ▼ 71' 7.0
  8. 3D. Machado ▼ 59' 6.6
  9. 7F. Sotoca 8.5
  10. 10David Pereira da Costa 6.3
  11. 22W. Saïd ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 13J. Chávez ▲ 59' 6.9
  2. 9E. Wahi ▲ 60' 6.5
  3. 28A. Thomasson ▲ 60' 6.3
  4. 11A. Fulgini ▲ 60' 6.6
  5. 27M. Guilavogui ▲ 71' 7.0
  6. 21M. Haïdara
  7. 2R. Aguilar
  8. 16J. Leca
  9. 26N. Mendy

Thống kê

025
250
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm17
5Trúng đích2
3Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
5Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
276Chuyền bóng648
184Chuyền chính xác570
67%Chính xác chuyền88%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu50
52Ghi được68
68Thủng lưới63
1.16Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu