FC Metz vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 4, hòa 3, RC Lens thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Trọng tài
- A. Delerue
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WWLLW RC Lens
- 30' O. Nguette · F. Boulaya 1-0
- HT1-0
- 49' Farid Boulaya
- 56' ▲ S. Fofana ▼ I. Sylla
- 74' ▲ Vágner ▼ P. Yade
- 74' ▲ A. Muinga ▼ C. Doucouré
- 74' ▲ C. Jean ▼ G. Kakuta
- 83' ▲ T. Ambrose ▼ O. Nguette
- 84' ▲ S. Banza ▼ J. Clauss
- 84' ▲ T. Mauricio ▼ Y. Cahuzac
- 90' Florian Sotoca
- 90'+4 F. Boulaya · T. Delaine 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Oukidja 7.5
- 21J. Boye 7.2
- 17T. Delaine ⇢ 7.2
- 2D. Bronn 6.9
- 18F. Centonze 7.3
- 23B. Kouyaté 8.0
- 5V. Angban 6.3
- 11O. Nguette ⚽ ▼ 83' 7.2
- 10F. Boulaya ⚽ ⇢ 8.7
- 19H. Maïga 7.7
- 26P. Yade ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 27Vágner ▲ 74' 6.7
- 9T. Ambrose ▲ 83' 6.5
- 20E. Boahene
- 30M. Caillard
- 22Y. Maziz
- 15P. Sarr
- 24A. Leya
- 12W. Tchimbembé
- 6M. Fofana
- 16J. Leca 6.7
- 21M. Haïdara 7.3
- 11J. Clauss ▼ 84' 6.2
- 24J. Gradit 7.3
- 3I. Sylla ▼ 56' 6.7
- 4L. Badé 7.3
- 18Y. Cahuzac ▼ 84' 6.9
- 10G. Kakuta ▼ 74' 6.7
- 28C. Doucouré ▼ 74' 7.3
- 7F. Sotoca 6.2
- 9I. Ganago 6.3
Dự bị 9
- 8S. Fofana ▲ 56' 7.2
- 29A. Muinga ▲ 74' 6.7
- 25C. Jean ▲ 74' 6.9
- 23S. Banza ▲ 84' 6.3
- 22T. Mauricio ▲ 84' 6.6
- 15Steven Fortès
- 30W. Fariñez
- 14F. Medina
- 13C. Michelin
Thống kê
01⚑8
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm17
4Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
8Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
317Chuyền bóng502
233Chuyền chính xác405
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu45
61Ghi được68
55Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai29