RC Lens
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Metz

RC Lens vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 0-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 3, hòa 3, FC Metz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Phong độ
WWLLW RC Lens
WDDDW FC Metz
  1. 33' Joel Asoro
  2. 37' 0-1 J. Asoro
  3. HT0-1
  4. 62' P. Frankowski R. Aguilar
  5. 62' F. Maouassa D. Machado
  6. 62' S. Elisor Ó. Estupiñán
  7. 62' K. Van Den Kerkhof J. Asoro
  8. 63' W. Saïd A. Fulgini
  9. 64' Elye Wahi
  10. 64' Fali Candé
  11. 72' M. Guilavogui E. Wahi
  12. 72' A. Diouf A. Khusanov
  13. 73' H. Maïga L. Camara
  14. 73' D. Jean-Jacques C. Sabaly
  15. FT0-1

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.6
  2. 24J. Gradit 7.7
  3. 4K. Danso 7.2
  4. 25A. Khusanov ▼ 72' 7.7
  5. 2R. Aguilar ▼ 62' 7.7
  6. 6S. Abdul Samed 7.5
  7. 28A. Thomasson 7.5
  8. 3D. Machado ▼ 62' 6.9
  9. 7F. Sotoca 7.7
  10. 11A. Fulgini ▼ 63' 7.5
  11. 9E. Wahi ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 29P. Frankowski ▲ 62' 7.2
  2. 20F. Maouassa ▲ 62' 6.9
  3. 22W. Saïd ▲ 63' 7.2
  4. 27M. Guilavogui ▲ 72' 7.0
  5. 18A. Diouf ▲ 72' 6.9
  6. 33F. Sylla
  7. 15Ó. Cortés
  8. 32A. Sishuba
  9. 16J. Leca
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 10.0
  2. 39K. Kouao 7.2
  3. 29C. Hérelle 6.9
  4. 5Fali Candé 7.7
  5. 3M. Udol 7.3
  6. 34J. N'Duquidi 7.0
  7. 6K. N'Doram 6.9
  8. 99J. Asoro ▼ 62' 7.0
  9. 18L. Camara ▼ 73' 6.9
  10. 14C. Sabaly ▼ 73' 6.9
  11. 9Ó. Estupiñán ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 11S. Elisor ▲ 62' 6.6
  2. 22K. Van Den Kerkhof ▲ 62' 6.2
  3. 19H. Maïga ▲ 73' 6.7
  4. 27D. Jean-Jacques ▲ 73' 6.6
  5. 38S. Sané
  6. 25A. Atta
  7. 36A. Jallow
  8. 7P. Diallo
  9. 1G. Dietsch

Thống kê

019
120
75%Kiểm soát bóng25%
31Dứt điểm2
10Trúng đích2
11Chệch đích0
21Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua10
699Chuyền bóng238
614Chuyền chính xác158
88%Chính xác chuyền66%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

50Trận đấu45
68Ghi được52
63Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu