Stade Brestois 29
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C.

Stade Brestois 29 vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 9' 0-1 J. Russell-Rowe · Y. Gboho
  2. 18' K. Doumbia · M. Diambou 1-1
  3. 31' Bradley Locko
  4. 44' Pathé Mboup
  5. 45'+3 Cristian Cásseres Jr.
  6. HT1-1
  7. 46' R. Messali I. Diallo
  8. 60' N. Schmidt A. Vossah
  9. 62' 1-2 C. Tape · C. Casseres
  10. 67' M. Balde R. Del Castillo
  11. 67' S. Oppong J. Vignolo
  12. 75' H. Magnetti M. Diambou
  13. 75' J. Nonge K. Doumbia
  14. 78' S. Koumbassa T. Jorgensen
  15. 78' S. Hidalgo J. Russell-Rowe
  16. 83' L. Tousart G. Lloris
  17. 83' L. C. Laine M. P. Mboup
  18. 89' Niklas Schmidt
  19. 90'+4 Rasmus Nicolaisen
  20. 90' L. Ajorque · H. Magnetti 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julien Lachuer
  1. 1E. Selvik 6.3
  2. 70K. Lala 6.9
  3. 71R. Le Guen 6.6
  4. 4G. Lloris ▼ 83' 6.5
  5. 2B. Locko 7.2
  6. 13J. Chotard 8.3
  7. 6M. Diambou ▼ 75' 7.2
  8. 10R. Del Castillo ▼ 67' 6.2
  9. 23K. Doumbia ▼ 75' 6.9
  10. 9P. Mboup ▼ 83' 6.2
  11. 19L. Ajorque 8.0

Dự bị 9

  1. 30M. Patouillet
  2. 34E. Mailly
  3. 20L. Zogbe
  4. 8H. Magnetti ▲ 75' 7.3
  5. 7J. Nonge ▲ 75' 6.7
  6. 29L. Tousart ▲ 83' 6.7
  7. 11A. Camblan
  8. 17M. Balde ▲ 67' 6.3
  9. 32L. C. Laine M. ▲ 83' 6.6
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 16G. Restes 7.9
  2. 94I. Diallo ▼ 46' 6.3
  3. 3M. McKenzie 6.9
  4. 2R. Nicolaisen 7.5
  5. 12C. Tape 7.7
  6. 6A. Vossah ▼ 60' 6.6
  7. 23C. Casseres 8.7
  8. 7J. Vignolo ▼ 67' 6.3
  9. 8T. Jorgensen ▼ 78' 6.2
  10. 10Y. Gboho 6.9
  11. 13J. Russell-Rowe ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 60M. Niflore
  2. 19D. Odogu
  3. 5S. Koumbassa ▲ 78' 6.2
  4. 22R. Messali ▲ 46' 6.2
  5. 31N. Schmidt ▲ 60' 6.6
  6. 9S. Hidalgo ▲ 78' 6.3
  7. 37I. Azizi
  8. 49A. Amaaouch
  9. 11S. Oppong ▲ 67' 6.6

Thống kê

027
230
51%Kiểm soát bóng49%
27Dứt điểm6
7Trúng đích2
12Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
7Phạt góc2
5Việt vị0
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
432Chuyền bóng445
357Chuyền chính xác366
83%Chính xác chuyền82%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C.
4 8 - 5 +3 10
2
Monaco
3 5 - 1 +4 9
3
Paris Saint-Germain
3 6 - 2 +4 7
4
Olympique Lyonnais
3 6 - 2 +4 7
5
Lille OSC
3 5 - 2 +3 7
6
RC Strasbourg Alsace
3 8 - 7 +1 6
7
Stade Brestois 29
3 6 - 5 +1 5
8
FC Lorient
3 2 - 2 0 4
9
Estac Troyes
3 4 - 7 -3 4
10
RC Lens
3 6 - 5 +1 3
11
Olympique de Marseille
4 6 - 6 0 3
12
Angers SCO
3 4 - 5 -1 3
13
Paris Saint-Germain
3 5 - 6 -1 2
14
Le Mans FC
3 5 - 6 -1 2
15
OGC Nice
3 1 - 4 -3 2
16
Le Havre AC
3 2 - 4 -2 1
17
Toulouse F.C.
3 2 - 5 -3 1
18
AJ Auxerre
3 4 - 11 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu6
15Ghi được6
17Thủng lưới9
1.67Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu