Stade Brestois 29 vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LLDLD Toulouse F.C.
- 10' Stijn Spierings
- 27' 0-1 F. Magri · C. Cásseres
- 45'+5 Mahdi Camara
- HT0-1
- 46' ▲ K. Doumbia ▼ M. Camara
- 62' ▲ G. Suazo ▼ M. Diarra
- 62' ▲ T. Dallinga ▼ Y. Begraoui
- 64' ▲ M. Satriano ▼ J. Le Douaron
- 64' ▲ H. Magnetti ▼ J. Martin
- 69' ▲ M. Desler ▼ K. Keben
- 69' ▲ V. Sierro ▼ A. Dønnum
- 70' Lilian Brassier
- 75' ▲ B. Brahimi ▼ S. Mounié
- 79' Frank Magri
- 84' ▲ César Gelabert ▼ F. Magri
- 86' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ R. Del Castillo
- 90'+2 M. Satriano 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 40M. Bizot 7.2
- 27K. Lala 6.9
- 5B. Chardonnet 6.6
- 3L. Brassier 7.2
- 2B. Locko 7.2
- 20P. Lees-Melou 7.6
- 28J. Martin ▼ 64' 6.6
- 10R. Del Castillo ▼ 86' 7.3
- 45M. Camara ▼ 46' 6.6
- 22J. Le Douaron ▼ 64' 6.6
- 9S. Mounié ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 23K. Doumbia ▲ 46' 6.6
- 7M. Satriano ⚽ ▲ 64' 7.5
- 8H. Magnetti ▲ 64' 7.0
- 21B. Brahimi ▲ 75' 6.7
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 86' 6.5
- 30G. Coudert
- 25J. Le Cardinal
- 4A. Dari
- 19J. Amavi
- 50G. Restes 5.9
- 25K. Keben ▼ 69' 7.3
- 6Logan Costa 6.9
- 2R. Nicolaisen 6.6
- 23M. Diarra ▼ 62' 6.9
- 15A. Dønnum ▼ 69' 6.9
- 4S. Spierings 6.9
- 24C. Cásseres ⇢ 6.9
- 14Y. Begraoui ▼ 62' 6.3
- 5D. Genreau 7.0
- 19F. Magri ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 17G. Suazo ▲ 62' 7.3
- 9T. Dallinga ▲ 62' 6.2
- 3M. Desler ▲ 69' 6.7
- 8V. Sierro ▲ 69' 6.6
- 11César Gelabert ▲ 84' 6.5
- 12W. Kamanzi
- 13C. Mawissa Elebi
- 30Álex Domínguez
- 21M. Bangré
Thống kê
02⚑3
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
2Trúng đích3
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
3Phạt góc5
0Việt vị1
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
455Chuyền bóng378
359Chuyền chính xác292
79%Chính xác chuyền77%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
42Trận đấu51
63Ghi được68
41Thủng lưới72
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai34