Stade Brestois 29
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C.

Stade Brestois 29 vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 3-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 4' Kenny Lala
  2. 10' 0-1 T. Dallinga · B. van den Boomen
  3. 25' Mikkel Desler
  4. 30' Pierre Lees Melou
  5. 30' Stijn Spierings
  6. 33' S. Mounié · R. Del Castillo 1-1
  7. HT1-1
  8. 60' Zakaria Aboukhlal
  9. 61' A. Onaiwu Z. Aboukhlal
  10. 63' J. Le Douaron · F. Honorat 2-1
  11. 68' F. Chaïbi T. Dallinga
  12. 68' D. Genreau V. Sierro
  13. 71' M. Camara J. Le Douaron
  14. 75' Anthony Rouault
  15. 77' V. Birmančević Rafael Ratão
  16. 77' S. Hamulic S. Spierings
  17. 83' Anthony Rouault
  18. 83' Anthony Rouault
  19. 84' M. Camara · F. Honorat 3-1
  20. 86' F. Lemaréchal S. Mounié
  21. 86' N. Fadiga R. Del Castillo
  22. 90'+3 A. Elis H. Belkebla
  23. 90'+2 H. Magnetti F. Honorat
  24. FT3-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.7
  2. 27K. Lala 7.5
  3. 5B. Chardonnet 6.7
  4. 3L. Brassier 6.9
  5. 2J. Duverne 6.9
  6. 20P. Lees-Melou 7.7
  7. 9F. Honorat ⇢2 ▼ 90' 8.2
  8. 7H. Belkebla ▼ 90' 6.6
  9. 10R. Del Castillo ▼ 86' 7.3
  10. 22J. Le Douaron ▼ 71' 6.9
  11. 15S. Mounié ▼ 86' 7.9

Dự bị 9

  1. 45M. Camara ▲ 71' 7.5
  2. 37F. Lemaréchal ▲ 86' 6.7
  3. 99N. Fadiga ▲ 86' 6.5
  4. 17A. Elis ▲ 90'
  5. 8H. Magnetti ▲ 90'
  6. 1J. Blázquez
  7. 18K. Dembélé
  8. 4A. Dari
  9. 28B. Locko
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 6.6
  2. 3M. Desler 6.7
  3. 4A. Rouault 6.3
  4. 2R. Nicolaisen 6.5
  5. 15G. Suazo 6.0
  6. 17S. Spierings ▼ 77' 6.3
  7. 8B. van den Boomen 7.3
  8. 6Z. Aboukhlal ▼ 61' 6.2
  9. 13V. Sierro ▼ 68' 6.7
  10. 21Rafael Ratão ▼ 77' 6.3
  11. 27T. Dallinga ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 7A. Onaiwu ▲ 61' 6.7
  2. 28F. Chaïbi ▲ 68' 6.2
  3. 5D. Genreau ▲ 68' 6.3
  4. 19V. Birmančević ▲ 77' 6.3
  5. 29S. Hamulic ▲ 77' 6.5
  6. 16K. Haug
  7. 26W. Kamanzi
  8. 14Logan Costa
  9. 23M. Diarra

Thống kê

024
251
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm9
7Trúng đích3
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị3
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
353Chuyền bóng537
287Chuyền chính xác458
81%Chính xác chuyền85%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu52
55Ghi được96
68Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu