Toulouse F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

Toulouse F.C. vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-3 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 39' C. Mawissa N. Schmidt
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 M. Camara · K. Doumbia
  4. 53' Christian Mawissa
  5. 54' 0-2 J. Amavi
  6. 57' D. Genreau K. Keben
  7. 57' F. Magri A. Dønnum
  8. 67' W. Kamanzi M. Desler
  9. 67' N. Skyttä G. Suazo
  10. 79' Mathias Pereira Lage
  11. 81' R. Del Castillo Mathias Pereira Lage
  12. 83' Jordan Amavi
  13. 87' J. Le Douaron M. Satriano
  14. 90' 0-3 K. Lala · M. Camara
  15. FT0-3

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.3
  2. 25K. Keben ▼ 57' 6.2
  3. 6Logan Costa 6.5
  4. 2R. Nicolaisen 6.9
  5. 3M. Desler ▼ 67' 6.3
  6. 20N. Schmidt ▼ 39' 6.6
  7. 24C. Cásseres 6.3
  8. 17G. Suazo ▼ 67' 6.6
  9. 15A. Dønnum ▼ 57' 6.6
  10. 9T. Dallinga 6.9
  11. 37Y. Gboho 6.9

Dự bị 9

  1. 13C. Mawissa ▲ 39' 6.2
  2. 5D. Genreau ▲ 57' 6.3
  3. 19F. Magri ▲ 57' 6.7
  4. 12W. Kamanzi ▲ 67' 6.3
  5. 22N. Skyttä ▲ 67' 6.9
  6. 10I. Cissoko
  7. 11César Gelabert
  8. 30Álex Domínguez
  9. 8V. Sierro
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.5
  2. 27K. Lala 8.2
  3. 5B. Chardonnet 7.0
  4. 3L. Brassier 7.5
  5. 19J. Amavi 7.9
  6. 8H. Magnetti 6.9
  7. 45M. Camara 8.9
  8. 23K. Doumbia 7.2
  9. 26Mathias Pereira Lage ▼ 81' 7.2
  10. 9S. Mounié 7.5
  11. 7M. Satriano ▼ 87' 7.3

Dự bị 8

  1. 10R. Del Castillo ▲ 81' 7.2
  2. 22J. Le Douaron ▲ 87' 6.5
  3. 30G. Coudert
  4. 18A. Cartillier
  5. 14A. Lebeau
  6. 21B. Brahimi
  7. 12L. Zogbe
  8. 11A. Camblan

Thống kê

016
220
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm12
2Trúng đích6
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
492Chuyền bóng454
409Chuyền chính xác380
83%Chính xác chuyền84%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu42
68Ghi được63
72Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu