Toulouse F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Brestois 29

Toulouse F.C. vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
LLDLD Toulouse F.C.
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 18' 0-1 S. Mounié · H. Magnetti
  2. 37' Lilian Brassier
  3. 38' Pierre Lees Melou
  4. 42' Brecht Dejaegere
  5. HT0-1
  6. 55' F. Chaïbi Rafael Ratão
  7. 55' T. Dallinga A. Onaiwu
  8. 57' Anthony Rouault
  9. 65' Z. Aboukhlal 1-1
  10. 70' V. Birmančević Z. Aboukhlal
  11. 70' I. Slimani S. Mounié
  12. 70' K. Lala N. Fadiga
  13. 80' N. Skyttä B. Dejaegere
  14. 83' A. Camblan J. Le Douaron
  15. 83' H. Belkebla M. Camara
  16. FT1-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.0
  2. 12I. Sylla 6.5
  3. 4A. Rouault 6.5
  4. 2R. Nicolaisen 7.3
  5. 23M. Diarra 7.0
  6. 10B. Dejaegere ▼ 80' 6.7
  7. 17S. Spierings 7.0
  8. 8B. van den Boomen 7.3
  9. 6Z. Aboukhlal ▼ 70' 7.2
  10. 7A. Onaiwu ▼ 55' 6.5
  11. 21Rafael Ratão ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 28F. Chaïbi ▲ 55' 6.7
  2. 27T. Dallinga ▲ 55' 7.0
  3. 19V. Birmančević ▲ 70' 6.9
  4. 22N. Skyttä ▲ 80' 6.9
  5. 14Logan Costa
  6. 16K. Haug
  7. 33C. Mawissa Elebi
  8. 11Y. Begraoui
  9. 26W. Kamanzi
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.7
  2. 99N. Fadiga ▼ 70' 6.5
  3. 5B. Chardonnet 6.5
  4. 23C. Hérelle 6.9
  5. 3L. Brassier 7.6
  6. 20P. Lees-Melou 7.5
  7. 9F. Honorat 7.3
  8. 45M. Camara ▼ 83' 7.3
  9. 8H. Magnetti 7.3
  10. 22J. Le Douaron ▼ 83' 6.9
  11. 15S. Mounié ▼ 70' 7.7

Dự bị 8

  1. 13I. Slimani ▲ 70' 6.3
  2. 27K. Lala ▲ 70' 6.7
  3. 11A. Camblan ▲ 83' 6.6
  4. 7H. Belkebla ▲ 83' 6.3
  5. 18K. Dembélé
  6. 1J. Blázquez
  7. 2J. Duverne
  8. 97T. Arconte

Thống kê

0210
520
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm17
7Trúng đích5
4Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
10Phạt góc5
2Việt vị0
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
544Chuyền bóng310
461Chuyền chính xác228
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

52Trận đấu49
96Ghi được55
75Thủng lưới68
1.85Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu