Toulouse F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

Toulouse F.C. vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse
Phong độ
LLDLD Toulouse F.C.
LDDWL Stade Brestois 29
  1. HT0-0
  2. 52' F. Magri 1-0
  3. 60' W. Kamanzi M. Sauer
  4. 63' Brendan Chardonnet
  5. 65' F. Magri 2-0
  6. 70' R. Nicolaisen D. Sidibe
  7. 71' N. Edjouma Y. Gboho
  8. 72' J. M. Diaz B. Chardonnet
  9. 72' J. Chotard H. Magnetti
  10. 72' H. Makalou R. Del Castillo
  11. 79' A. Camblan K. Doumbia
  12. 83' M. Saka D. Methalie
  13. 83' S. Hidalgo F. Magri
  14. 84' S. Diop M. Balde
  15. FT2-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carles Martinez
  1. 1G. Restes 7.6
  2. 29J. Canvot 7.3
  3. 4C. Cresswell 7.3
  4. 3M. McKenzie 7.6
  5. 19D. Sidibe ▼ 70' 6.6
  6. 77M. Sauer ▼ 60' 7.0
  7. 23C. Casseres 7.3
  8. 24D. Methalie ▼ 83' 7.3
  9. 15A. Donnum 6.2
  10. 9F. Magri ⚽2 ▼ 83' 9.3
  11. 10Y. Gboho ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 35S. Koumbassa
  3. 2R. Nicolaisen ▲ 70' 6.7
  4. 12W. Kamanzi ▲ 60' 7.2
  5. 45A. Vossah
  6. 39M. Saka ▲ 83' 6.3
  7. 31N. Edjouma ▲ 71' 6.5
  8. 11S. Hidalgo ▲ 83' 6.6
  9. 7J. Vignolo
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eric Roy
  1. 1R. Majecki 6.0
  2. 77K. Lala 7.3
  3. 5B. Chardonnet ▼ 72' 5.9
  4. 26J. Le Cardinal 7.0
  5. 2B. Locko 6.0
  6. 23K. Doumbia ▼ 79' 6.3
  7. 20P. Lees-Melou 7.2
  8. 8H. Magnetti ▼ 72' 6.7
  9. 10R. Del Castillo ▼ 72' 6.3
  10. 19L. Ajorque 6.7
  11. 17M. Balde ▼ 84' 6.5

Dự bị 9

  1. 30G. Coudert
  2. 4J. M. Diaz ▲ 72' 6.6
  3. 12L. Zogbe
  4. 18J. Bourgault
  5. 36R. Le Guen
  6. 13J. Chotard ▲ 72' 7.2
  7. 33H. Makalou ▲ 72' 6.6
  8. 11A. Camblan ▲ 79' 6.5
  9. 29S. Diop ▲ 84' 6.3

Thống kê

003
910
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm16
3Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn8
3Phạt góc9
3Việt vị2
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
387Chuyền bóng417
314Chuyền chính xác344
81%Chính xác chuyền82%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được51
62Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu