Stade Brestois 29
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C.

Stade Brestois 29 vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 5, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Phong độ
LDDWL Stade Brestois 29
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 19' Cristian Cásseres Jr.
  2. 21' Mama Baldé · Mathias Pereira Lage 1-0
  3. 33' Yann Gboho
  4. 34' Mathias Pereira Lage
  5. 35' Zakaria Aboukhlal11mhỏng 11m
  6. 45' Zakaria Aboukhlal
  7. HT1-0
  8. 63' M. Zajc C. Cásseres
  9. 64' J. King Z. Aboukhlal
  10. 64' A. Dønnum G. Suazo
  11. 66' L. Ajorque Mama Baldé
  12. 66' R. Faivre K. Doumbia
  13. 66' A. Sima I. Salah
  14. 74' M. Camara J. Martin
  15. 78' F. Magri C. Cresswell
  16. 82' J. Amavi M. Haïdara
  17. 86' J. Canvot Ü. Akdağ
  18. 90'+1 R. Faivre · A. Sima 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.9
  2. 12L. Zogbé 7.0
  3. 25J. Le Cardinal 7.3
  4. 3A. Ndiaye 7.3
  5. 22M. Haïdara ▼ 82' 6.9
  6. 26Mathias Pereira Lage 6.9
  7. 8H. Magnetti 6.7
  8. 28J. Martin ▼ 74' 6.6
  9. 9K. Doumbia ▼ 66' 6.7
  10. 34I. Salah ▼ 66' 6.6
  11. 14Mama Baldé ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 19L. Ajorque ▲ 66' 6.6
  2. 21R. Faivre ▲ 66' 7.7
  3. 17A. Sima ▲ 66' 6.9
  4. 45M. Camara ▲ 74' 7.0
  5. 23J. Amavi ▲ 82' 6.5
  6. 5B. Chardonnet
  7. 30G. Coudert
  8. 44S. Coulibaly
  9. 7K. Lala
Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 6.2
  2. 4C. Cresswell ▼ 78' 6.9
  3. 2R. Nicolaisen 6.9
  4. 6Ü. Akdağ ▼ 86' 6.9
  5. 19D. Sidibé 7.5
  6. 8V. Sierro 7.7
  7. 23C. Cásseres ▼ 63' 6.3
  8. 17G. Suazo ▼ 64' 7.0
  9. 80S. Babicka 6.6
  10. 7Z. Aboukhlal ▼ 64' 5.7
  11. 10Y. Gboho 7.5

Dự bị 9

  1. 21M. Zajc ▲ 63' 6.3
  2. 13J. King ▲ 64' 6.3
  3. 15A. Dønnum ▲ 64' 6.2
  4. 9F. Magri ▲ 78' 6.3
  5. 39J. Canvot ▲ 86' 6.3
  6. 30Álex Domínguez
  7. 20N. Schmidt
  8. 5D. Genreau
  9. 12W. Kamanzi

Thống kê

014
310
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm11
5Trúng đích1
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc3
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-1.32Bàn thắng ngăn chặn-1.32
362Chuyền bóng473
269Chuyền chính xác377
74%Chính xác chuyền80%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu42
76Ghi được54
93Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu