Toulouse F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Brestois 29

Toulouse F.C. vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-4 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 2, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse
Phong độ
LLDLD Toulouse F.C.
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 22' 0-1 J. Bourgault
  2. 24' Kenny Lala
  3. 26' 0-2 Mathias Pereira Lage · K. Doumbia
  4. 28' Pierre Lees Melou
  5. HT0-2
  6. 46' S. Babicka R. Messali
  7. 46' L. Zogbé J. Bourgault
  8. 62' 0-3 K. Doumbia
  9. 64' R. Del Castillo Mama Baldé
  10. 65' V. Sierro · Y. Gboho 1-3
  11. 68' Mathias Pereira Lage
  12. 71' N. Edjouma G. Suazo
  13. 74' E. Fernandes K. Doumbia
  14. 78' M. Zajc C. Cásseres
  15. 78' J. King · C. Cresswell 2-3
  16. 86' Marco Bizot
  17. 87' Luc Zogbé
  18. 90'+4 W. Kamanzi D. Sidibé
  19. 90'+4 J. Canvot A. Dønnum
  20. 90' 2-4 M. Camara · Mathias Pereira Lage
  21. FT2-4

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 5.9
  2. 19D. Sidibé ▼ 90' 6.7
  3. 4C. Cresswell 7.5
  4. 3M. McKenzie 6.5
  5. 22R. Messali ▼ 46' 6.3
  6. 23C. Cásseres ▼ 78' 7.0
  7. 8V. Sierro 7.3
  8. 17G. Suazo ▼ 71' 7.0
  9. 15A. Dønnum ▼ 90' 7.0
  10. 10Y. Gboho 6.7
  11. 13J. King 7.2

Dự bị 9

  1. 80S. Babicka ▲ 46' 6.3
  2. 31N. Edjouma ▲ 71' 6.9
  3. 21M. Zajc ▲ 78' 6.6
  4. 12W. Kamanzi ▲ 90'
  5. 29J. Canvot ▲ 90'
  6. 39M. Saka
  7. 6Ü. Akdağ
  8. 16K. Haug
  9. 37E. Zuliani
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 6.7
  2. 7K. Lala 6.5
  3. 25J. Le Cardinal 7.2
  4. 3A. Ndiaye 7.2
  5. 18J. Bourgault ▼ 46' 7.2
  6. 45M. Camara 7.6
  7. 20P. Lees-Melou 6.7
  8. 9K. Doumbia ▼ 74' 8.2
  9. 14Mama Baldé ▼ 64' 6.9
  10. 19L. Ajorque 6.6
  11. 26Mathias Pereira Lage 8.2

Dự bị 7

  1. 12L. Zogbé ▲ 46' 5.9
  2. 10R. Del Castillo ▲ 64' 6.7
  3. 6E. Fernandes ▲ 74' 6.3
  4. 33H. Makalou
  5. 21R. Faivre
  6. 17A. Sima
  7. 30G. Coudert

Thống kê

0010
350
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
10Phạt góc3
4Việt vị1
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng5
1Cứu thua2
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
424Chuyền bóng393
357Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền78%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu55
54Ghi được76
51Thủng lưới93
1.29Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu