Stade Rennais F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nantes

Stade Rennais F.C. vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 7, hòa 1, FC Nantes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
LLLDW FC Nantes
  1. 8' E. Lepaul11m 1-0
  2. 38' Nicolas Cozza
  3. 40' 1-1 I. Ganago · N. Cozza
  4. HT1-1
  5. 50' Deiver Machado
  6. 61' Esteban Lepaul
  7. 68' S. Szymanski L. Blas
  8. 68' M. Nagida A. Seidu
  9. 68' D. Tabibou M. Kaba
  10. 68' B. Guirassy L. Leroux
  11. 73' Abdelhamid Ait Boudlal
  12. 77' M. Acapandie F. Guilbert
  13. 81' Y. Zabiri B. Embolo
  14. 87' Y. El Arabi M. Abline
  15. 87' Mostafa Mohamed I. Ganago
  16. 88' Valentin Rongier
  17. 90'+6 Sebastian Szymański
  18. 90'+1 N. Mukiele M. Tamari
  19. 90' V. Rongier 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 7.9
  2. 36A. Seidu ▼ 68' 7.0
  3. 48A. Ait Boudlal 7.6
  4. 3L. Brassier 7.9
  5. 26Q. Merlin 7.2
  6. 10L. Blas ▼ 68' 6.5
  7. 21V. Rongier 8.2
  8. 45M. Camara 6.3
  9. 11M. Tamari ▼ 90' 7.2
  10. 7B. Embolo ▼ 81' 7.2
  11. 9E. Lepaul 7.3

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 80A. Akabou
  3. 17S. Szymanski ▲ 68' 6.6
  4. 24A. Rouault
  5. 77Y. Zabiri ▲ 81' 6.2
  6. 4G. Kamara
  7. 65N. Mukiele ▲ 90' 6.3
  8. 6D. Cisse
  9. 18M. Nagida ▲ 68' 7.2
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 6.6
  2. 24F. Guilbert ▼ 77' 6.3
  3. 2Ali Youssef 7.0
  4. 3N. Cozza 8.2
  5. 27D. Machado 6.3
  6. 8J. Lepenant 7.6
  7. 28I. Sissoko 6.9
  8. 21M. Kaba ▼ 68' 6.3
  9. 10M. Abline ▼ 87' 6.5
  10. 66L. Leroux ▼ 68' 6.3
  11. 37I. Ganago ▼ 87' 8.2

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 19Y. El Arabi ▲ 87' 6.3
  3. 20R. Cabella
  4. 31Mostafa Mohamed ▲ 87' 6.3
  5. 52B. Deuff
  6. 6C. Awaziem
  7. 22M. Acapandie ▲ 77' 6.3
  8. 17D. Tabibou ▲ 68' 6.3
  9. 11B. Guirassy ▲ 68' 6.7

Thống kê

036
820
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm24
5Trúng đích8
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm21
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn10
6Phạt góc8
5Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
466Chuyền bóng260
393Chuyền chính xác185
84%Chính xác chuyền71%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
64Ghi được34
56Thủng lưới57
1.68Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu