Stade Rennais F.C.
Pháp · Giải vô địch bóng đá Pháp
Stade Rennais F.C.: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Pháp — điểm: 13, số trận: 7. Trận tiếp theo: Juventus F.C. vs Stade Rennais F.C., 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Paris Saint-Germain 4-3 Stade Rennais F.C., 18 tháng 10.
- Phong độ
- LLWWL
- HLV
- F. Haise · Từ 2025
- Vị trí
- 6 · Đ: 13 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes · 31.127
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
26-11
–
–
–
29-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 3
-
E. Lepaul Chấn thương mắt cá -
A. Nordin Không có tên -
Q. Merlin Không có tên
Thống kê
53%13%35%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,8
- Thủng lưới
- 1,6
- Tổng
- 3,4
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–3–5
- Sân khách
- 8–2–9
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,9 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 1-04× · 10%
- 1-24× · 10%
- 3-13× · 8%
- 4-12× · 5%
- 0-42× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 16 | 0 | — |
| Giải vô địch bóng đá Pháp | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 14 | 1 | 4-1-4-1 |
| UEFA Europa League | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4-3-3 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 654, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.