FC Nantes
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Rennais F.C.

FC Nantes vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 2-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 32' 0-1 F. Tait · B. Bourigeaud
  2. 45' K. Coulibaly · O. Bukari 1-1
  3. HT1-1
  4. 67' Wylan Cyprien
  5. 67' Q. Merlin W. Geubbels
  6. 67' D. Appiah O. Bukari
  7. 68' R. Kolo Muani W. Cyprien
  8. 71' N. Pallois · L. Blas 2-1
  9. 74' J. Doku G. Laborde
  10. 74' S. Guirassy L. Majer
  11. 74' B. Meling A. Truffert
  12. 81' M. Tel B. Bourigeaud
  13. 82' M. Coco K. Coulibaly
  14. 82' L. Ugochukwu J. Martin
  15. 86' Ludovic Blas
  16. 90' Flavien Tait
  17. FT2-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 7.2
  2. 2Fábio 7.3
  3. 24S. Corchia 6.2
  4. 4N. Pallois 7.5
  5. 21J. Castelletto 7.7
  6. 8W. Cyprien ▼ 68' 6.5
  7. 18S. Moutoussamy 6.2
  8. 10L. Blas 7.0
  9. 7K. Coulibaly ▼ 82' 7.5
  10. 19W. Geubbels ▼ 67' 6.5
  11. 26O. Bukari ▼ 67' 7.0

Dự bị 8

  1. 29Q. Merlin ▲ 67' 6.3
  2. 12D. Appiah ▲ 67' 6.6
  3. 23R. Kolo Muani ▲ 68' 6.6
  4. 11M. Coco ▲ 82' 6.3
  5. 30D. Petrić
  6. 6R. Pereira de Sa
  7. 27M. Simon
  8. 20J. Augustin
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 16A. Gomis 6.2
  2. 27H. Traoré 7.3
  3. 23W. Omari 6.9
  4. 3A. Truffert ▼ 74' 6.9
  5. 28J. Martin ▼ 82' 6.9
  6. 20F. Tait 8.0
  7. 14B. Bourigeaud ▼ 81' 8.0
  8. 8B. Santamaría 7.2
  9. 21L. Majer ▼ 74' 6.3
  10. 24G. Laborde ▼ 74' 6.5
  11. 7M. Terrier 7.7

Dự bị 9

  1. 11J. Doku ▲ 74' 7.0
  2. 9S. Guirassy ▲ 74' 6.3
  3. 25B. Meling ▲ 74' 6.7
  4. 39M. Tel ▲ 81' 6.7
  5. 26L. Ugochukwu ▲ 82' 6.3
  6. 22L. Assignon
  7. 33J. Belocian
  8. 19A. Diouf
  9. 40D. Alemdar

Thống kê

025
510
30%Kiểm soát bóng70%
9Dứt điểm17
3Trúng đích5
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
276Chuyền bóng673
217Chuyền chính xác609
79%Chính xác chuyền90%

So sánh

53Trận đấu57
72Ghi được115
59Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu