Stade Rennais F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nantes

Stade Rennais F.C. vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 7, hòa 1, FC Nantes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
LLLDW FC Nantes
  1. 6' B. Bourigeaud11m 1-0
  2. 37' Florent Mollet
  3. 45' 1-1 Pedro Chirivella
  4. HT1-1
  5. 55' Lorenz Assignon
  6. 58' Benjamin Bourigeaud
  7. 58' Samuel Moutoussamy
  8. 60' Douglas Augusto
  9. 61' Pedro Chirivella
  10. 61' K. Bamba F. Mollet
  11. 62' Nemanja Matić
  12. 70' D. Doué F. Rieder
  13. 73' D. Doué · A. Truffert 2-1
  14. 74' Adrien Truffert
  15. 76' Adson S. Moutoussamy
  16. 77' Mostafa Mohamed
  17. 77' Mostafa Mohamed
  18. 80' I. Salah A. Gouiri
  19. 80' B. Santamaría B. Bourigeaud
  20. 84' R. Pierre-Gabriel J. Duverne
  21. 85' M. Sissoko Douglas Augusto
  22. 87' Jean-Charles Castelletto
  23. 90'+1 G. Doué L. Blas
  24. 90' A. Kalimuendo B. Yıldırım
  25. 90'+7 A. Kalimuendo11m 3-1
  26. FT3-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.9
  2. 22L. Assignon 7.2
  3. 23W. Omari 6.7
  4. 5A. Theate 7.0
  5. 3A. Truffert 7.3
  6. 14B. Bourigeaud ▼ 80' 8.3
  7. 21N. Matić 7.7
  8. 11L. Blas ▼ 90' 6.2
  9. 32F. Rieder ▼ 70' 6.3
  10. 10A. Gouiri ▼ 80' 7.2
  11. 99B. Yıldırım ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 33D. Doué ▲ 70' 7.2
  2. 34I. Salah ▲ 80' 6.9
  3. 8B. Santamaría ▲ 80' 6.5
  4. 17G. Doué ▲ 90' 7.5
  5. 9A. Kalimuendo ▲ 90' 7.3
  6. 16J. Belocian
  7. 15C. Wooh
  8. 39M. Lambourde
  9. 1G. Gallon
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Aristouy
  1. 1A. Lafont 6.5
  2. 2J. Duverne ▼ 84' 6.5
  3. 24E. Cömert 6.7
  4. 21J. Castelletto 6.0
  5. 29Q. Merlin 7.7
  6. 5Pedro Chirivella 7.2
  7. 6Douglas Augusto ▼ 85' 6.7
  8. 25F. Mollet ▼ 61' 6.6
  9. 27M. Simon 6.3
  10. 8S. Moutoussamy ▼ 76' 6.3
  11. 31Mostafa Mohamed 6.2

Dự bị 9

  1. 12K. Bamba ▲ 61' 6.7
  2. 20Adson ▲ 76' 6.5
  3. 18R. Pierre-Gabriel ▲ 84' 6.2
  4. 17M. Sissoko ▲ 85' 6.3
  5. 10Marquinhos
  6. 26J. Hadjam
  7. 4N. Pallois
  8. 11M. Coco
  9. 16R. Descamps

Thống kê

036
461
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị5
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
499Chuyền bóng359
438Chuyền chính xác285
88%Chính xác chuyền79%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

53Trận đấu41
94Ghi được37
67Thủng lưới66
1.77Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu