FC Nantes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

FC Nantes vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 2, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 20' 0-1 J. Doku · A. Kalimuendo
  2. HT0-1
  3. 56' L. Ugochukwu J. Doku
  4. 56' A. Gouiri A. Kalimuendo
  5. 64' K. Toko Ekambi I. Salah
  6. 64' D. Doué L. Majer
  7. 69' Mostafa Mohamed A. Delort
  8. 69' M. Simon F. Mollet
  9. 78' E. Guessand Pedro Chirivella
  10. 79' Fabien Centonze
  11. 82' Warmed Omari
  12. 84' M. Sissoko S. Moutoussamy
  13. 84' M. Coco I. Ganago
  14. 84' B. Meling B. Bourigeaud
  15. 90' Marcus Coco
  16. 90'+2 Adrien Truffert
  17. FT0-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.6
  2. 28F. Centonze 7.3
  3. 3Andrei Girotto 7.2
  4. 21J. Castelletto 6.7
  5. 26J. Hadjam 6.9
  6. 25F. Mollet ▼ 69' 7.5
  7. 5Pedro Chirivella ▼ 78' 7.0
  8. 8S. Moutoussamy ▼ 84' 6.9
  9. 10L. Blas 7.7
  10. 99A. Delort ▼ 69' 6.0
  11. 14I. Ganago ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 31Mostafa Mohamed ▲ 69' 6.3
  2. 27M. Simon ▲ 69' 6.6
  3. 7E. Guessand ▲ 78' 6.6
  4. 17M. Sissoko ▲ 84' 6.6
  5. 11M. Coco ▲ 84' 6.7
  6. 24S. Corchia
  7. 38João Victor
  8. 16R. Descamps
  9. 20L. Doucet
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 8.9
  2. 90D. Spence 7.9
  3. 23W. Omari 6.9
  4. 5A. Theate 7.5
  5. 3A. Truffert 7.9
  6. 21L. Majer ▼ 64' 6.2
  7. 14B. Bourigeaud ▼ 84' 7.0
  8. 8B. Santamaría 7.0
  9. 10J. Doku ▼ 56' 8.0
  10. 9A. Kalimuendo ▼ 56' 6.6
  11. 34I. Salah ▼ 64' 7.3

Dự bị 9

  1. 6L. Ugochukwu ▲ 56' 6.7
  2. 19A. Gouiri ▲ 56' 6.3
  3. 17K. Toko Ekambi ▲ 64' 6.3
  4. 33D. Doué ▲ 64' 6.3
  5. 25B. Meling ▲ 84' 6.7
  6. 2J. Rodon
  7. 15C. Wooh
  8. 18J. Belocian
  9. 1D. Alemdar

Thống kê

0212
420
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm12
8Trúng đích3
9Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
12Phạt góc4
5Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
477Chuyền bóng414
382Chuyền chính xác317
80%Chính xác chuyền77%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

So sánh

59Trận đấu57
57Ghi được100
86Thủng lưới63
0.97Bàn thắng mỗi trận1.75
17Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu