Stade Rennais F.C. vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 7, hòa 1, FC Nantes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- F. Batta
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- LLLDW FC Nantes
- 26' A. Gouiri 1-0
- HT1-0
- 61' Hamari Traore
- 71' ▲ I. Ganago ▼ S. Moutoussamy
- 75' ▲ L. Majer ▼ A. Kalimuendo
- 75' ▲ L. Ugochukwu ▼ Xeka
- 79' M. Terrier · A. Gouiri 2-0
- 81' ▲ S. Corchia ▼ D. Appiah
- 81' ▲ E. Guessand ▼ M. Sissoko
- 83' ▲ D. Doué ▼ B. Bourigeaud
- 84' D. Doué · M. Terrier 3-0
- 88' Joe Rodon
- 88' ▲ M. Abline ▼ A. Gouiri
- 88' ▲ K. Sulemana ▼ M. Terrier
- FT3-0
Đội hình
- 30S. Mandanda 7.7
- 27H. Traoré 6.9
- 2J. Rodon 6.3
- 5A. Theate 6.9
- 3A. Truffert 7.5
- 14B. Bourigeaud ▼ 83' 7.0
- 80Xeka ▼ 75' 7.0
- 20F. Tait 7.3
- 7M. Terrier ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.5
- 9A. Kalimuendo ▼ 75' 6.7
- 19A. Gouiri ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
Dự bị 9
- 21L. Majer ▲ 75' 6.9
- 6L. Ugochukwu ▲ 75' 6.3
- 33D. Doué ⚽ ▲ 83' 7.7
- 28M. Abline ▲ 88'
- 10K. Sulemana ▲ 88'
- 1D. Alemdar
- 15C. Wooh
- 25B. Meling
- 22L. Assignon
- 1A. Lafont 5.9
- 12D. Appiah ▼ 81' 5.9
- 21J. Castelletto 6.3
- 4N. Pallois 7.3
- 29Q. Merlin 6.6
- 8S. Moutoussamy ▼ 71' 6.3
- 5Chirivella 6.6
- 10L. Blas 6.7
- 17M. Sissoko ▼ 81' 6.5
- 27M. Simon 6.5
- 31Mostafa Mohamed 7.0
Dự bị 9
- 14I. Ganago ▲ 71' 6.7
- 24S. Corchia ▲ 81' 6.3
- 7E. Guessand ▲ 81' 6.5
- 3Andrei Girotto
- 55K. Bamba
- 16R. Descamps
- 20L. Doucet
- 30D. Petrić
- 11M. Coco
Thống kê
11⚑4
⚑300
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
474Chuyền bóng338
375Chuyền chính xác240
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
57Trận đấu59
100Ghi được57
63Thủng lưới86
1.75Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai36