Stade Rennais F.C. vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 7, hòa 1, FC Nantes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- LLLDW FC Nantes
- 13' Arnaud Kalimuendo11mhỏng 11m
- 13' Anthony Lopes
- 20' Nathan Zeze
- 23' A. Truffert 1-0
- 28' Mostafa Mohamed
- 34' ▲ M. Coco ▼ S. Thomas
- 34' ▲ P. Carlgren ▼ Anthony Lopes
- 44' Lorenz Assignon
- 45'+5 Mousa Al-Taamari
- 45'+5 Douglas Augusto
- HT1-0
- 54' 1-1 Mostafa Mohamed · L. Leroux
- 56' Marcus Coco
- 57' Marcus Coco
- 71' ▲ J. Lepenant ▼ Mostafa Mohamed
- 77' ▲ K. Olaigbe ▼ S. Fofana
- 77' ▲ M. Meïté ▼ Mousa Al Tamari
- 86' Kelvin Amian
- 86' M. Meïté · A. Truffert 2-1
- 88' ▲ L. Blas ▼ A. Kalimuendo
- 90'+4 Ludovic Blas
- 90'+1 ▲ H. Guirassy ▼ M. Abline
- 90'+2 ▲ T. Kadewere ▼ L. Leroux
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Samba 6.6
- 97J. Jacquet 6.9
- 24A. Rouault 7.3
- 5L. Brassier 7.5
- 22L. Assignon 6.9
- 6A. Matusiwa 6.3
- 38D. Cissé 7.2
- 8S. Fofana ▼ 77' 6.6
- 3A. Truffert ⚽ ⇢ 10.0
- 11Mousa Al Ta'mari 7.2
- 9A. Kalimuendo ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 19K. Olaigbe ▲ 77' 6.9
- 62M. Meïté ⚽ ▲ 77' 7.2
- 10L. Blas ▲ 88'
- 17J. James
- 4C. Wooh
- 20C. Gómez
- 30S. Mandanda
- 33H. Hateboer
- 90I. Koné
- 16Anthony Lopes ▼ 34' 6.3
- 98K. Amian 6.3
- 21J. Castelletto 6.3
- 44N. Zézé 6.3
- 22S. Thomas ▼ 34' 6.3
- 6Douglas Augusto 7.3
- 66L. Leroux ⇢ ▼ 90' 6.9
- 3N. Cozza 6.9
- 39M. Abline ▼ 90' 6.3
- 31Mostafa Mohamed ⚽ ▼ 71' 7.5
- 27M. Simon 6.5
Dự bị 9
- 11M. Coco ▲ 34' 5.2
- 30P. Carlgren ▲ 34' 6.7
- 8J. Lepenant ▲ 71' 6.5
- 62H. Guirassy ▲ 90'
- 10T. Kadewere ▲ 90'
- 5Pedro Chirivella
- 17M. Elia
- 4N. Pallois
- 25F. Mollet
Thống kê
03⚑10
⚑251
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm4
5Trúng đích1
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị2
24Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
554Chuyền bóng292
505Chuyền chính xác234
91%Chính xác chuyền80%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
65Ghi được53
61Thủng lưới62
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai26